Ireland First Division01:45 ngày 31/05/2025

Cobh Ramblers
2 - 1

Treaty United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cobh RamblersChỉ sốTreaty United
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 222
112Chỉ số 23119
52Chỉ số 2455
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobh Ramblers
Sơ đồ 4-5-1164125382345814179
Đội hình xuất phát
t.martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.O'Keeffe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nolan evers#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Frahill#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luka bervet le#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Griffin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Bellis#45 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Bosnjak#17 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Murphy#88

C.Murphy#3

C.Murphy#39
C.Murphy#21
C.Murphy#22
C.Murphy#15

C.Murphy#24

C.Murphy#18
C.Murphy#70
Treaty United
Sơ đồ 4-4-212033273534761899
Đội hình xuất phát

C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Martin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Lynch#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Lynch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Lynch#7 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

steven healy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Wilson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Vrljicak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Vrljicak#13

T.Vrljicak#25

T.Vrljicak#9
T.Vrljicak#26

T.Vrljicak#12
T.Vrljicak#16

T.Vrljicak#10

T.Vrljicak#8
T.Vrljicak#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Treaty United2 - 3
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers0 - 3
Treaty United
Treaty United0 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 1
Treaty United
Treaty United3 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 0
Treaty United
Treaty United0 - 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 1
Treaty United
Treaty United2 - 3
Cobh Ramblers
Treaty United0 - 3
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobh Ramblers
Athlone Town2 - 3
Cobh Ramblers
Rockmount0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 2
Dundalk
Wexford0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers2 - 1
Bray Wanderers
Cobh Ramblers3 - 1
Finn Harps
Kerry FC0 - 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 0
UC Dublin
Dundalk1 - 0
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers1 - 3
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaty United
Treaty United5 - 1
Longford Town
Treaty United4 - 0
UC Dublin
Kerry FC1 - 0
Treaty United
Finn Harps0 - 2
Treaty United
Treaty United1 - 0
Athlone Town
Wexford2 - 0
Treaty United
Treaty United1 - 1
Dundalk
Bray Wanderers2 - 1
Treaty United
Treaty United3 - 0
Kerry FC
Longford Town2 - 0
Treaty UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobh Ramblers
#12#21#30#41#54#60#70
Treaty United
#11#20#30#41#52#60#70