Ireland First Division01:45 ngày 26/04/2025

Treaty United
1 - 0

Athlone Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Treaty UnitedChỉ sốAthlone Town
109Chỉ số 23105
3Chỉ số 24
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
48Chỉ số 2464
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaty United
Sơ đồ 3-5-1-112031325627511349
Đội hình xuất phát

C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lynch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Walsh#25 · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

steven healy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
R.Lynch#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Byrne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Mahdy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Mahdy#13
Y.Mahdy#18
Y.Mahdy#2

Y.Mahdy#10

Y.Mahdy#12

Y.Mahdy#7
Y.Mahdy#17

Y.Mahdy#19

Y.Mahdy#99
Athlone Town
Sơ đồ 4-1-4-199523422191581624
Đội hình xuất phát

lee axworthy#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Hand#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.O'Connor#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.McKenna#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Torre#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Barlow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Feeney#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Connolly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Wilson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Tetteh#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tetteh#14
G.Tetteh#26

G.Tetteh#17

G.Tetteh#18

G.Tetteh#32

G.Tetteh#12
G.Tetteh#0

G.Tetteh#13

G.Tetteh#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athlone Town0 - 5
Treaty United
Treaty United1 - 2
Athlone Town
Athlone Town1 - 0
Treaty United
Treaty United0 - 1
Athlone Town
Athlone Town1 - 0
Treaty United
Treaty United4 - 1
Athlone Town
Athlone Town0 - 2
Treaty United
Treaty United2 - 1
Athlone Town
Athlone Town2 - 2
Treaty United
Athlone Town2 - 0
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaty United
Wexford2 - 0
Treaty United
Treaty United1 - 1
Dundalk
Bray Wanderers2 - 1
Treaty United
Treaty United3 - 0
Kerry FC
Longford Town2 - 0
Treaty United
UC Dublin0 - 0
Treaty United
Treaty United0 - 1
Wexford
Dundalk2 - 2
Treaty United
Treaty United3 - 1
Finn Harps
Athlone Town0 - 5
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athlone Town
Athlone Town1 - 1
Longford Town
Athlone Town1 - 1
Wexford
Kerry FC3 - 0
Athlone Town
Athlone Town0 - 1
Bray Wanderers
Athlone Town0 - 1
Finn Harps
Athlone Town1 - 1
Bray Wanderers
Cobh Ramblers2 - 0
Athlone Town
Athlone Town2 - 1
UC Dublin
Wexford0 - 1
Athlone Town
Longford Town1 - 1
Athlone TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaty United
#11#20#30#43#53#60#70
Athlone Town
#10#20#30#44#54#60#70