Ireland First Division02:30 ngày 30/03/2025

Longford Town
2 - 0

Treaty United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Longford TownChỉ sốTreaty United
4Chỉ số 34
54Chỉ số 2458
3Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2391
8Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Longford Town
Sơ đồ 4-4-2118452715198109929
Đội hình xuất phát

H.Halwax#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Irhue#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aaron walsh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Hand#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.O'Shea#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
darragh murtagh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Doran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Topcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Boudiaf#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Giurgi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Yoro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Yoro#7
E.Yoro#26

E.Yoro#20

E.Yoro#14
E.Yoro#12

E.Yoro#55
E.Yoro#23
E.Yoro#21

E.Yoro#9
Treaty United
Sơ đồ 4-2-3-1133202723383451199
Đội hình xuất phát

C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Martin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Lynch#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Doherty#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lynch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Conroy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Byrne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Vrljicak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Vrljicak#16

T.Vrljicak#6

T.Vrljicak#12
T.Vrljicak#24

T.Vrljicak#15

T.Vrljicak#19

T.Vrljicak#25

T.Vrljicak#13
T.Vrljicak#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Treaty United3 - 1
Longford Town
Longford Town1 - 4
Treaty United
Treaty United1 - 0
Longford Town
Longford Town2 - 1
Treaty United
Longford Town2 - 3
Treaty United
Treaty United2 - 3
Longford Town
Longford Town0 - 3
Treaty United
Treaty United3 - 2
Longford Town
Longford Town1 - 1
Treaty United
Treaty United3 - 0
Longford TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Longford Town
Dundalk2 - 1
Longford Town
Longford Town3 - 2
Kerry FC
Cobh Ramblers5 - 0
Longford Town
Longford Town1 - 1
Athlone Town
St. Mochtas1 - 0
Longford Town
Longford Town0 - 1
Bray Wanderers
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Shelbourne2 - 1
Longford Town
Drogheda United3 - 0
Longford Town
Longford Town1 - 0
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaty United
UC Dublin0 - 0
Treaty United
Treaty United0 - 1
Wexford
Dundalk2 - 2
Treaty United
Treaty United3 - 1
Finn Harps
Athlone Town0 - 5
Treaty United
Treaty United2 - 3
Cobh Ramblers
Waterford United4 - 2
Treaty United
Sligo Rovers1 - 2
Treaty United
Cork City2 - 1
Treaty United
Treaty United1 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Longford Town
#12#20#30#44#58#60#70
Treaty United
#10#20#30#45#53#60#70