Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 19/10/2025

Treaff
1 - 0

Sandvikens
Thống kê
Thống kê trận đấu
TreaffChỉ sốSandvikens
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2371
36Chỉ số 2425
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 212
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaff
278823717624185191
Đội hình xuất phát

j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.agwaobiech#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik boe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Myklebust#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hammerbekk markus lewis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolai ohr eide#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian selmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iver flones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hovland#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.H.Lervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.H.Lervik#22
P.H.Lervik#3
P.H.Lervik#10
P.H.Lervik#11
P.H.Lervik#12
P.H.Lervik#16
P.H.Lervik#28
P.H.Lervik#4
P.H.Lervik#29
Sandvikens
12267112861927145
Đội hình xuất phát

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.dalsto#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar hodne bakke#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik kjorsvik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anders njos#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
helland markus tislevoll#1
helland markus tislevoll#9
helland markus tislevoll#22
helland markus tislevoll#16
helland markus tislevoll#10
helland markus tislevoll#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
Notodden FK4 - 3
Treaff
Treaff1 - 1
Eik-Tonsberg
Lysekloster1 - 1
Treaff
Treaff1 - 1
FK Arendal
Brattvag4 - 2
Treaff
Treaff3 - 2
Sandnes Ulf
Treaff2 - 0
Flekkeroy IL
Sotra0 - 0
Treaff
Treaff0 - 1
Jerv
Treaff1 - 4
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Jerv
Flekkeroy IL2 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 1
Sotra
Brann 22 - 0
Sandvikens
Sandvikens5 - 2
Pors Grenland
Vard Haugesund1 - 1
Sandvikens
Notodden FK0 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 0
Eik-Tonsberg
Lysekloster1 - 1
Sandvikens
Lysekloster3 - 0
SandvikensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaff
#11#21#30#43#57#60#70
Sandvikens
#10#20#30#43#53#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker