Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 13/09/2025

Sandvikens
5 - 2

Pors Grenland
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandvikensChỉ sốPors Grenland
0Chỉ số 20
66Chỉ số 2364
1Chỉ số 31
35Chỉ số 2429
12Chỉ số 217
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens
1426711896272512
Đội hình xuất phát
anders njos#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hansenbruun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.dalsto#7 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.engen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar hodne bakke#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vebjorn hoynes#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kamanzi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thomas lotsberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik ovrebo flagtvedt#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
helland markus tislevoll#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bergsvik#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bergsvik#21
A.Bergsvik#16
A.Bergsvik#23
A.Bergsvik#20
A.Bergsvik#22
A.Bergsvik#17
A.Bergsvik#25
A.Bergsvik#1
Pors Grenland
4181652191031529
Đội hình xuất phát
kjetil svarteberg#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.hagen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas rogne bakeng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.evensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias garstad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Andersen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar johnsen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mladenovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simen ostby#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.pllana#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pal rosvik#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pal rosvik#24
pal rosvik#19
pal rosvik#18
pal rosvik#7
pal rosvik#14
pal rosvik#11

pal rosvik#26
pal rosvik#23
pal rosvik#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens
Vard Haugesund1 - 1
Sandvikens
Notodden FK0 - 1
Sandvikens
Sandvikens2 - 0
Eik-Tonsberg
Lysekloster1 - 1
Sandvikens
Lysekloster3 - 0
Sandvikens
Sandvikens0 - 2
Sandnes Ulf
FK Arendal6 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 2
Brann 2
Sandnes Ulf5 - 1
Sandvikens
Sandvikens1 - 2
TreaffĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pors Grenland
Pors Grenland0 - 2
Eik-Tonsberg
FK Arendal3 - 1
Pors Grenland
Pors Grenland4 - 2
Sandnes Ulf
Flekkeroy IL0 - 3
Pors Grenland
Pors Grenland1 - 3
Odd Grenland
Pors Grenland1 - 1
Brattvag
Treaff3 - 3
Pors Grenland
Pors Grenland1 - 0
FK Arendal
Brann 20 - 2
Pors Grenland
Pors Grenland0 - 0
Flekkeroy ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens
#15#23#30#41#50#60#70
Pors Grenland
#12#21#30#41#50#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Sotra
Jerv