Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 21/09/2025

Treaff
1 - 1

FK Arendal
Thống kê
Thống kê trận đấu
TreaffChỉ sốFK Arendal
5Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2388
5Chỉ số 24
0Chỉ số 81
10Chỉ số 212
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaff
23295681972788111
Đội hình xuất phát
henrik boe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander finnoy#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iver flones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gussias#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hovland#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Myklebust#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.agwaobiech#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.tosse#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.H.Lervik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.H.Lervik#22

P.H.Lervik#17
P.H.Lervik#24
P.H.Lervik#9
P.H.Lervik#28
P.H.Lervik#18
P.H.Lervik#12
P.H.Lervik#10
P.H.Lervik#3
FK Arendal
11151141772018252116
Đội hình xuất phát

M.Victorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Curic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas·Smedplass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Trengereid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.suggelia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Skjold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Osterud#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Simen nygaard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nilsen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rasmuslovseth#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eivind·Helgesen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Eivind·Helgesen#3

Eivind·Helgesen#28
Eivind·Helgesen#13
Eivind·Helgesen#19
Eivind·Helgesen#10

Eivind·Helgesen#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Arendal1 - 0
Treaff
FK Arendal4 - 0
Treaff
Treaff2 - 2
FK ArendalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
Brattvag4 - 2
Treaff
Treaff3 - 2
Sandnes Ulf
Treaff2 - 0
Flekkeroy IL
Sotra0 - 0
Treaff
Treaff0 - 1
Jerv
Treaff1 - 4
Aalesund FK
Vard Haugesund2 - 2
Treaff
Treaff3 - 3
Pors Grenland
Jerv2 - 0
Treaff
Treaff1 - 2
SotraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Arendal
FK Arendal0 - 0
Vard Haugesund
Sotra3 - 1
FK Arendal
FK Arendal3 - 1
Pors Grenland
FK Arendal2 - 2
Egersunds IK
Brann 21 - 1
FK Arendal
FK Arendal4 - 1
Notodden FK
FK Arendal2 - 2
Jerv
Eik-Tonsberg1 - 3
FK Arendal
FK Arendal6 - 1
Sandvikens
Pors Grenland1 - 0
FK ArendalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaff
#11#20#30#40#55#60#70
FK Arendal
#11#21#30#41#54#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Strindheim IL
Rana FK
Asker
Lysekloster