AFC Champions League Elite21:45 ngày 14/04/2026

Tractor S.C.
0 - 3

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốShabab Al Ahli
2Chỉ số 21
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
58Chỉ số 23129
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 227
1Chỉ số 2110
41Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-211143222021799925
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Xamrobekov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Drožđek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Drožđek#19

D.Drožđek#2

D.Drožđek#18

D.Drožđek#77

D.Drožđek#31

D.Drožđek#5

D.Drožđek#27

D.Drožđek#88

D.Drožđek#17

D.Drožđek#33

D.Drožđek#6

D.Drožđek#30
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-122254133180657217720
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gomes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lemos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.César#57 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Adil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Azmoun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Azmoun#5

S.Azmoun#18

S.Azmoun#19

S.Azmoun#28

S.Azmoun#79

S.Azmoun#26

S.Azmoun#10

S.Azmoun#14

S.Azmoun#1

S.Azmoun#70

S.Azmoun#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ahli1 - 1
Tractor S.C.
Shabab Al Ahli3 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Shabab Al AhliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Gol Gohar FC
Malavan1 - 1
Tractor S.C.
Al-Gharafa Sports Club0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 2
Al-Sadd Sports Club
Fajr Sepasi2 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 1
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran0 - 0
Tractor S.C.
Shams Azar Qazvin0 - 0
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Al-Ain FC3 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli2 - 1
Al-Jazira(UAE)
Al-Jazira(UAE)1 - 0
Shabab Al Ahli
Dabba Al-Fujairah0 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli5 - 1
Ittihad Kalba FC
Shabab Al Ahli1 - 1
Al Wahda(UAE)
Al-Wasl SC1 - 1
Shabab Al Ahli
Al Dhafra FC0 - 5
Shabab Al Ahli
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#10#20#31#42#52#60#70
Shabab Al Ahli
#13#20#30#42#51#60#70
Al Ittihad
Al Duhail Sports Club
Al-Sharjah
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port