United Arab Emirates Adnoc Pro-League00:30 ngày 17/03/2026

Dabba Al-Fujairah
0 - 4

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dabba Al-FujairahChỉ sốShabab Al Ahli
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
24Chỉ số 2576
62Chỉ số 23123
1Chỉ số 28
26Chỉ số 24116
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
0Chỉ số 216
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Dabba Al-Fujairah
Sơ đồ 5-4-1127065132377517219
Đội hình xuất phát

M.Rowaihy#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omer#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Yousif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Mohamed#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Saeed#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Almukhaini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Cabral#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Alsaleh#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrigo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Balushi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ali#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ali#3

M.Ali#66

M.Ali#19

M.Ali#18

M.Ali#99

M.Ali#34

M.Ali#39

M.Ali#1

M.Ali#14

M.Ali#16
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-122754131680610887720
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Henrique#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rikelme#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lemos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.N.Cartabia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N.Maksimović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Azmoun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Azmoun#79

S.Azmoun#1

S.Azmoun#11

S.Azmoun#26

S.Azmoun#14

S.Azmoun#25

S.Azmoun#55

S.Azmoun#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain FC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Wasl SC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Dhafra FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Ittihad Kalba FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Ajman | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Khor Fakkan SSC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al-Sharjah | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Al Bataeh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 13 | Dabba Al-Fujairah | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 14 | Baniyas Club | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ahli7 - 0
Dabba Al-Fujairah
Shabab Al Ahli5 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 0
Shabab Al Ahli
Dabba Al-Fujairah0 - 1
Shabab Al Ahli
Dabba Al-Fujairah0 - 1
Shabab Al Ahli
Dabba Al-Fujairah1 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah0 - 2
Shabab Al AhliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dabba Al-Fujairah
Khor Fakkan SSC0 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al-Sharjah4 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 1
Al-Nasr Dubai
Ittihad Kalba FC2 - 1
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah2 - 1
Baniyas Club
Dabba Al-Fujairah0 - 3
Al-Ain FC
Al Wahda(UAE)1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Shabab Al Ahli7 - 0
Dabba Al-Fujairah
Dabba Al-Fujairah1 - 0
Khor Fakkan SSC
Al Bataeh0 - 1
Dabba Al-FujairahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli5 - 1
Ittihad Kalba FC
Shabab Al Ahli1 - 1
Al Wahda(UAE)
Al-Wasl SC1 - 1
Shabab Al Ahli
Al Dhafra FC0 - 5
Shabab Al Ahli
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Al Hilal
Al-Sharjah1 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Khor Fakkan SSC
Ajman0 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Sadd Sports Club3 - 2
Shabab Al AhliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dabba Al-Fujairah
#10#20#30#42#51#60#70
Shabab Al Ahli
#14#20#30#40#58#60#70
Al-Jazira(UAE)