AFC Champions League Elite23:00 ngày 10/02/2026

Tractor S.C.
0 - 2

Al-Sadd Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốAl-Sadd Sports Club
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
4Chỉ số 215
39Chỉ số 2561
34Chỉ số 2460
67Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 229
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-211143222072199925
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Xamrobekov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Drožđek#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Drožđek#17

D.Drožđek#49

D.Drožđek#19

D.Drožđek#2

D.Drožđek#77

D.Drožđek#31

D.Drožđek#5

D.Drožđek#27

D.Drožđek#88

D.Drožđek#30

D.Drožđek#33

D.Drožđek#6
Al-Sadd Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-12225166433219719
Đội hình xuất phát

M.A.Barsham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Salman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Khoukhi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Otávio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Camara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giovani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Firmino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Afif#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Mujica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mujica#66

R.Mujica#31

R.Mujica#37

R.Mujica#80

R.Mujica#29

R.Mujica#3

R.Mujica#8

R.Mujica#15

R.Mujica#10

R.Mujica#23

R.Mujica#1

R.Mujica#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Fajr Sepasi2 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 1
Mes Rafsanjan
Esteghlal Tehran0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 0
Malavan
Shams Azar Qazvin0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 1
Al Duhail Sports Club
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Tractor S.C.2 - 1
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club4 - 0
Al-Shahaniya Sports Club
Al-Gharafa Sports Club1 - 3
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club3 - 2
Shabab Al Ahli
Al-Arabi Sports Club5 - 0
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club2 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Qatar Sports Club2 - 3
Al-Sadd Sports Club
Al-Shamal Sports Club0 - 3
Al-Sadd Sports Club
Al-Sadd Sports Club4 - 2
Shabab Al Ahli
Al-Rayyan Sports Club5 - 3
Al-Sadd Sports Club
Al Kharaitiyat0 - 5
Al-Sadd Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#10#20#30#42#55#60#70
Al-Sadd Sports Club
#12#20#30#41#56#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad
Al-Sharjah
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port