United Arab Emirates Adnoc Pro-League00:30 ngày 21/02/2026

Al Dhafra FC
0 - 5

Shabab Al Ahli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Dhafra FCChỉ sốShabab Al Ahli
0Chỉ số 2110
0Chỉ số 81
2Chỉ số 26
61Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 225
27Chỉ số 2446
3Chỉ số 31
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Dhafra FC
Sơ đồ 4-4-244153132799921113329
Đội hình xuất phát

A.Sayed#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlKarbi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Serafim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rabja#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Idrees#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marcelinho#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jobson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

RostandDjooh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Khaloui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Berkaoui#33 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Bayesh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bayesh#31

I.Bayesh#17

I.Bayesh#18

I.Bayesh#20

I.Bayesh#8

I.Bayesh#26

I.Bayesh#24

I.Bayesh#30

I.Bayesh#4

I.Bayesh#5

I.Bayesh#10
Shabab Al Ahli
Sơ đồ 4-2-3-122754253188618807721
Đội hình xuất phát

H.Meqebaali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Henrique#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Planić#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Gomes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Santos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Maksimović#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ezatolahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Juma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Lemos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

GuilhermeBala#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Adil#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adil#79

S.Adil#55

S.Adil#16

S.Adil#15

S.Adil#20

S.Adil#26

S.Adil#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ain FC | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Al Wahda(UAE) | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | Al-Wasl SC | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Dhafra FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Ittihad Kalba FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Al-Jazira(UAE) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Ajman | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 9 | Al-Nasr Dubai | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Khor Fakkan SSC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al-Sharjah | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Al Bataeh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 13 | Dabba Al-Fujairah | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 14 | Baniyas Club | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
Shabab Al Ahli2 - 0
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC3 - 2
Shabab Al Ahli
Al Dhafra FC0 - 1
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 0
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC0 - 1
Shabab Al Ahli
Al Dhafra FC1 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC0 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli1 - 1
Al Dhafra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Dhafra FC
Al Bataeh1 - 1
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC2 - 3
Khor Fakkan SSC
Al Dhafra FC0 - 2
Al-Sharjah
Ajman1 - 1
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC1 - 2
Al-Ain FC
Khor Fakkan SSC2 - 3
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC0 - 2
Baniyas Club
Al-Jazira(UAE)4 - 2
Al Dhafra FC
Al-Nasr Dubai2 - 0
Al Dhafra FC
Al Dhafra FC3 - 0
Ittihad Kalba FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabab Al Ahli
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli0 - 0
Al Hilal
Al-Sharjah1 - 4
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli3 - 1
Khor Fakkan SSC
Ajman0 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Sadd Sports Club3 - 2
Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli7 - 0
Dabba Al-Fujairah
Shabab Al Ahli3 - 1
Ajman
Shabab Al Ahli3 - 1
Al-Wasl SC
Al Bataeh0 - 4
Shabab Al AhliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Dhafra FC
#10#20#30#43#52#60#70
Shabab Al Ahli
#15#22#30#41#56#60#70
Al Wahda(UAE)