RUS D3B18:00 ngày 02/11/2025

Torpedo Vladimir
1 - 1

FC Dinamo-Vologda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo VladimirChỉ sốFC Dinamo-Vologda
0Chỉ số 220
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2364
1Chỉ số 32
23Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Vladimir
414217787372371074
Đội hình xuất phát
Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mikheev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Davidenko#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glinskiy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolganov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.popov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.romanenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy safronov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sirotov#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav sychev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vyaznikov#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vyaznikov#11
A.Vyaznikov#70
A.Vyaznikov#27
A.Vyaznikov#20
A.Vyaznikov#16
A.Vyaznikov#9
A.Vyaznikov#82
FC Dinamo-Vologda
5127122318131721111974
Đội hình xuất phát
Gleb gusev#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Betyuzhnov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dolgov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gioev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krivoruchko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lyamzin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav pronin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail rukhmakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sarsenov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spodarets#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.yagodkin#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.yagodkin#1
a.yagodkin#7

a.yagodkin#91

a.yagodkin#9

a.yagodkin#20

a.yagodkin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo-Vologda1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 3
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda2 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 2
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir4 - 0
FC Dinamo-VologdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Vladimir
FC Irkutsk0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 1
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets3 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg1 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir5 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Baltika-2 Kaliningrad0 - 1
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir1 - 0
FC Tver
FK Kolomna0 - 0
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir2 - 0
FC Saturn RamenskoeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda3 - 0
FC Tver
FK Kolomna3 - 5
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda0 - 1
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya0 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda0 - 3
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki1 - 2
FC Dinamo-Vologda
Tekstilshchik Ivanovo1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda2 - 1
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow2 - 4
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 0
FC CherepovetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Vladimir
#11#20#30#41#53#60#70
FC Dinamo-Vologda
#11#20#30#42#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan