RUS D3B21:00 ngày 31/08/2025

Chertanovo Moscow
2 - 4

FC Dinamo-Vologda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chertanovo MoscowChỉ sốFC Dinamo-Vologda
0Chỉ số 220
4Chỉ số 24
7Chỉ số 245
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2337
5Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Chertanovo Moscow
91441011157272142312
Đội hình xuất phát
A.Pomalyuk#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Rusyaev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.semenov#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakhar svetov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim agafontsev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yakimenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
german mikadze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy kondrashov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.khomyakov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark pereverzev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan polyakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ivan polyakov#25
ivan polyakov#17
ivan polyakov#1
ivan polyakov#81
ivan polyakov#99
ivan polyakov#18
ivan polyakov#26
ivan polyakov#52
ivan polyakov#5
ivan polyakov#29
ivan polyakov#97

ivan polyakov#13
FC Dinamo-Vologda
7412512719362113182270
Đội hình xuất phát

a.yagodkin#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dolgov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gleb gusev#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Betyuzhnov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spodarets#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Artyom·Alekseevich#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhail rukhmakov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lyamzin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krivoruchko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kireev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.islamgubzhokov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.islamgubzhokov#2

b.islamgubzhokov#10

b.islamgubzhokov#6

b.islamgubzhokov#20
b.islamgubzhokov#31

b.islamgubzhokov#71

b.islamgubzhokov#9

b.islamgubzhokov#23
b.islamgubzhokov#17
b.islamgubzhokov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo-Vologda5 - 0
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow0 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 4
Chertanovo Moscow
FC Dinamo-Vologda0 - 3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow2 - 2
FC Dinamo-VologdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chertanovo Moscow
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan2 - 1
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets0 - 4
Chertanovo Moscow
Spartak 2 Moscow2 - 0
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow4 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Baltika-2 Kaliningrad3 - 3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow1 - 2
Torpedo Vladimir
FC Tver2 - 2
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow1 - 1
FK Kolomna
FC Saturn Ramenskoe4 - 2
Chertanovo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 0
FC Cherepovets
FC Dinamo-Vologda1 - 0
Dinamo Saint Petersburg
Spartak 2 Moscow1 - 0
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 4
Baltika-2 Kaliningrad
FC Tver1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda1 - 0
FK Kolomna
FC Saturn Ramenskoe1 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda3 - 1
Luki EnergiyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chertanovo Moscow
#12#22#30#45#54#60#70
FC Dinamo-Vologda
#14#22#30#44#54#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan