United States Major League Soccer06:30 ngày 01/06/2025

Toronto FC
0 - 2

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toronto FCChỉ sốCharlotte FC
4Chỉ số 2210
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23100
40Chỉ số 2464
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-11761228620211623249
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stefanovic#76 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Monlouis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Petretta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Thompson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Osorio#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Spicer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dominguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Insigne#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Brynhildsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Brynhildsen#38

O.Brynhildsen#17

O.Brynhildsen#8

O.Brynhildsen#22

O.Brynhildsen#90

O.Brynhildsen#5

O.Brynhildsen#14

O.Brynhildsen#7

O.Brynhildsen#11
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-12222942181311161033
Đội hình xuất phát

D.Bingham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jahkeele Marshall-Rutty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Malanda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Doumbia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Abada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Agyemang#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Agyemang#38

P.Agyemang#25

P.Agyemang#35

P.Agyemang#3

P.Agyemang#6

P.Agyemang#1

P.Agyemang#28

P.Agyemang#18

P.Agyemang#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlotte FC3 - 2
Toronto FC
Toronto FC1 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC3 - 0
Toronto FC
Toronto FC2 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 2
Toronto FC
Toronto FC4 - 0
Charlotte FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toronto FC
Toronto FC1 - 2
Philadelphia Union
Toronto FC1 - 2
Nashville SC
Montreal Impact1 - 6
Toronto FC
Toronto FC0 - 1
FC Cincinnati
Toronto FC2 - 0
DC United
Toronto FC0 - 2
New England Revolution
Toronto FC2 - 2
Montreal Impact
Toronto FC0 - 1
New York City Football Club
Real Salt Lake0 - 1
Toronto FC
Toronto FC0 - 0
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
New York Red Bulls4 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC3 - 2
Columbus Crew
DC United2 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 4
Chicago Fire
Orlando City3 - 1
Charlotte FC
Nashville SC2 - 1
Charlotte FC
North Carolina0 - 0
Charlotte FC
Columbus Crew4 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 1
New England Revolution
Charlotte FC3 - 0
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toronto FC
#10#20#30#44#54#60#70
Charlotte FC
#12#20#30#41#56#60#70
Inter Miami CF
Atlanta United
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
FC Dallas
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy