United States Major League Soccer07:30 ngày 11/05/2025

Nashville SC
2 - 1

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nashville SCChỉ sốCharlotte FC
49Chỉ số 2447
84Chỉ số 2393
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
3Chỉ số 32
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Nashville SC
Sơ đồ 4-4-21314521482019109
Đội hình xuất phát

J.Willis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Maher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Shaffelburg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Yazbek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.S.Tagseth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Muyl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Surridge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Surridge#24

S.Surridge#37

S.Surridge#99

S.Surridge#6

S.Surridge#33

S.Surridge#22

S.Surridge#7

S.Surridge#12

S.Surridge#28
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-1135293281311161033
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Scardina#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Malanda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jahkeele Marshall-Rutty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Abada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Agyemang#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Agyemang#19

P.Agyemang#17

P.Agyemang#38

P.Agyemang#4

P.Agyemang#6

P.Agyemang#23

P.Agyemang#28

P.Agyemang#18

P.Agyemang#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlotte FC2 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Charlotte FC
Nashville SC1 - 1
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Charlotte FC4 - 1
Nashville SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Nashville SC1 - 0
Chattanooga Red Wolves
Atlanta United1 - 1
Nashville SC
Nashville SC7 - 2
Chicago Fire
Seattle Sounders3 - 0
Nashville SC
Nashville SC2 - 1
Real Salt Lake
Charlotte FC2 - 1
Nashville SC
Nashville SC1 - 2
FC Cincinnati
Nashville SC3 - 0
Montreal Impact
Philadelphia Union1 - 3
Nashville SC
Nashville SC2 - 0
Portland TimbersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
North Carolina0 - 0
Charlotte FC
Columbus Crew4 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 1
New England Revolution
Charlotte FC3 - 0
San Diego FC
Montreal Impact0 - 1
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 1
Nashville SC
Colorado Rapids2 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC4 - 1
San Jose Earthquakes
Charlotte FC2 - 0
FC Cincinnati
Inter Miami CF1 - 0
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nashville SC
#12#20#30#43#512#60#70
Charlotte FC
#11#20#30#42#55#60#70
Orlando City
New York City Football Club
New York Red Bulls
Toronto FC
DC United
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Los Angeles FC
Austin FC
FC Dallas
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy