United States Major League Soccer06:30 ngày 29/05/2025

New York Red Bulls
4 - 2

Charlotte FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New York Red BullsChỉ sốCharlotte FC
6Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 22
2Chỉ số 80
93Chỉ số 23107
2Chỉ số 34
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-2-3-1316153447582219377
Đội hình xuất phát

C.Miguel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Duncan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nealis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Eile#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Edwards#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Edelman#75 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Stroud#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gjengaar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Wikelman·Carmona#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sofo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bogacz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bogacz#5

W.Bogacz#10

W.Bogacz#48

W.Bogacz#13

W.Bogacz#42

W.Bogacz#17

W.Bogacz#1

W.Bogacz#81

W.Bogacz#26
Charlotte FC
Sơ đồ 4-2-3-1135294281918161033
Đội hình xuất phát

K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Scardina#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Malanda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jahkeele Marshall-Rutty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Williamson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Vargas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Zaha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Agyemang#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Agyemang#38

P.Agyemang#25

P.Agyemang#6

P.Agyemang#23
P.Agyemang#39

P.Agyemang#21

P.Agyemang#28

P.Agyemang#22

P.Agyemang#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlotte FC1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 1
Charlotte FC
New York Red Bulls5 - 2
Charlotte FC
New York Red Bulls2 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Charlotte FC
Charlotte FC2 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 1
Charlotte FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New York Red Bulls
DC United0 - 2
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 2
FC Dallas
New York City Football Club2 - 0
New York Red Bulls
Nashville SC2 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls7 - 0
Los Angeles Galaxy
Colorado Springs1 - 4
New York Red Bulls
Inter Miami CF4 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls1 - 0
Montreal Impact
New York Red Bulls1 - 2
DC United
Orlando City0 - 0
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte FC
Charlotte FC3 - 2
Columbus Crew
DC United2 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC1 - 4
Chicago Fire
Orlando City3 - 1
Charlotte FC
Nashville SC2 - 1
Charlotte FC
North Carolina0 - 0
Charlotte FC
Columbus Crew4 - 2
Charlotte FC
Charlotte FC0 - 1
New England Revolution
Charlotte FC3 - 0
San Diego FC
Montreal Impact0 - 1
Charlotte FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New York Red Bulls
#14#22#30#43#55#60#70
Charlotte FC
#12#21#30#44#52#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Toronto FC
Atlanta United
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
Colorado Rapids
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
Houston Dynamo
Sporting Kansas City
St. Louis City SC