USL League One06:00 ngày 20/04/2025

FC Naples
0 - 1

Knoxville troops
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NaplesChỉ sốKnoxville troops
84Chỉ số 2367
8Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2451
5Chỉ số 35
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Naples
Sơ đồ 4-1-4-1112252621302214107
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ian garrett#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dengler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Fernandes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
marc torrellas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

ian cerro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.prpa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.O'Connor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Onen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tyler·Pasnik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tyler·Pasnik#18

Tyler·Pasnik#24

Tyler·Pasnik#9

Tyler·Pasnik#8

Tyler·Pasnik#4
Tyler·Pasnik#23

Tyler·Pasnik#3

Tyler·Pasnik#19

Tyler·Pasnik#32
Knoxville troops
Sơ đồ 4-1-4-1126135223211461710
Đội hình xuất phát

S.Lewis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jaheim brown#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
daniel fernandez#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
s.mcleod#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stuart ritchie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

sivert haugli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Zarokostas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Doyle#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.A.Caputo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
m.goling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tekiela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Tekiela#77
K.Tekiela#24

K.Tekiela#8
K.Tekiela#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
FC Naples2 - 1
Richmond Kickers
Texoma0 - 3
FC Naples
FC Naples3 - 0
Little Rock Rangers
FC Naples0 - 0
Portland Hearts of Pine
Spokane Velocity0 - 1
FC Naples
Sarasota Paradise1 - 2
FC Naples
FC Naples2 - 0
Forward Madison FC
FC Naples1 - 1
Chattanooga Red WolvesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Knoxville troops
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troops
Greenville Triumph0 - 1
Knoxville troops
Greenville Triumph1 - 3
Knoxville troops
Texoma0 - 2
Knoxville troops
Appalachian FC0 - 3
Knoxville troops
Spokane Velocity2 - 2
Knoxville troops
Greenville Triumph2 - 1
Knoxville troops
Spokane Velocity0 - 0
Knoxville troops
Forward Madison FC0 - 0
Knoxville troops
Knoxville troops2 - 1
Central Valley FuegoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Naples
#10#20#30#45#55#60#70
Knoxville troops
#11#21#30#45#52#60#70
Charlotte Independence
AV Alta
Tormenta FC
Westchester SC
Omaha