USL League One03:00 ngày 21/04/2025

Charlotte Independence
3 - 2

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charlotte IndependenceChỉ sốTormenta FC
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
8Chỉ số 27
38Chỉ số 2562
92Chỉ số 23107
56Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
Charlotte Independence
Sơ đồ 4-4-2281745131511799918
Đội hình xuất phát

Matt levy#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dimick#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nick spielman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sorenson#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.jauregui#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Ndiaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

luis alvarez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bakero#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Chaney#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

midence#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

midence#26
midence#8

midence#2

midence#3

midence#12

midence#80
midence#10

midence#6
midence#45
Tormenta FC
Sơ đồ 4-1-4-11586431428168719
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Jimenez#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

thabo nare#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alon drey#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
mason tunbridge#16 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
cabral gabriel#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
yaniv bazini#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

yaniv bazini#26

yaniv bazini#71

yaniv bazini#22
yaniv bazini#13
yaniv bazini#11

yaniv bazini#33
yaniv bazini#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tormenta FC3 - 3
Charlotte Independence
Charlotte Independence1 - 1
Tormenta FC
Charlotte Independence1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 1
Charlotte Independence
Charlotte Independence1 - 1
Tormenta FC
Charlotte Independence3 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 3
Charlotte Independence
Tormenta FC2 - 1
Charlotte Independence
Charlotte Independence0 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 3
Charlotte IndependenceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlotte Independence
Charlotte Independence1 - 3
North Carolina
Charlotte Independence1 - 1
Forward Madison FC
Greenville Triumph1 - 0
Charlotte Independence
Charlotte Independence1 - 1
Carolina Core
Charlotte Independence0 - 0
Chattanooga Red Wolves
Long Island Rough Riders1 - 1
Charlotte Independence
Charlotte Independence1 - 0
Richmond Kickers
Forward Madison FC2 - 0
Charlotte Independence
Richmond Kickers0 - 1
Charlotte Independence
Lexington2 - 2
Charlotte IndependenceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 1
Portland Hearts of Pine
Chattanooga Red Wolves2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 2
Foro SC
Tormenta FC1 - 3
Omaha
Tormenta FC3 - 0
Harbor City
Tormenta FC2 - 0
AV Alta
Tormenta FC2 - 4
Richmond Kickers
Greenville Triumph5 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 3
OmahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charlotte Independence
#13#21#30#41#58#60#70
Tormenta FC
#12#20#30#41#57#60#70
Spokane Velocity
FC Naples
Knoxville troops
Westchester SC
Texoma