Italian Serie A02:45 ngày 14/03/2026

Torino
4 - 1

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
TorinoChỉ sốParma
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
7Chỉ số 222
1Chỉ số 33
29Chỉ số 2439
87Chỉ số 2396
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino
Sơ đồ 3-5-212344771610666331819
Đội hình xuất phát

A.Paleari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ismajli#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ebosse#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pedersen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

Emirhan·İlkhan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Gineitis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Obrador#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Simeone#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Adams#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#22

C.Adams#14

C.Adams#34

C.Adams#8

C.Adams#81

C.Adams#17

C.Adams#20

C.Adams#35

C.Adams#13

C.Adams#92

C.Adams#25

C.Adams#4

C.Adams#99

C.Adams#61

C.Adams#91
Parma
Sơ đồ 3-5-1-131153739252416221479
Đội hình xuất phát

Z.Suzuki#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Circati#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Cremaschi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Ordonez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Sorensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Valeri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Strefezza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Pellegrino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pellegrino#8

M.Pellegrino#23

M.Pellegrino#40

M.Pellegrino#29

M.Pellegrino#5

M.Pellegrino#3

M.Pellegrino#41

M.Pellegrino#17

M.Pellegrino#21

M.Pellegrino#66

M.Pellegrino#27
M.Pellegrino#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma2 - 1
Torino
Parma2 - 2
Torino
Torino0 - 0
Parma
Torino1 - 0
Parma
Parma0 - 3
Torino
Torino1 - 1
Parma
Parma3 - 2
Torino
Parma0 - 0
Torino
Torino1 - 2
Parma
Parma0 - 2
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Napoli2 - 1
Torino
Torino2 - 0
Lazio
Genoa3 - 0
Torino
Torino1 - 2
Bologna
Fiorentina2 - 2
Torino
Inter Milan2 - 1
Torino
Torino1 - 0
Lecce
Como6 - 0
Torino
Torino0 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 3
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Fiorentina0 - 0
Parma
Parma1 - 1
Cagliari
AC Milan0 - 1
Parma
Parma2 - 1
Hellas Verona
Bologna0 - 1
Parma
Parma1 - 4
Juventus
Atalanta4 - 0
Parma
Parma0 - 0
Genoa
Napoli0 - 0
Parma
Lecce1 - 2
ParmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino
#14#21#30#41#52#60#70
Parma
#11#21#30#43#57#60#70
Udinese
Cremonese
Sassuolo
Pisa