FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 23/03/2025

Sudan
0 - 0

Senegal
Thống kê
Thống kê trận đấu
SudanChỉ sốSenegal
3Chỉ số 31
53Chỉ số 2388
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
27Chỉ số 2487
Lineup
Đội hình trận đấu
Sudan
171652037921584
Đội hình xuất phát

S.Adil#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mustafa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Khidir#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AboEisa#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ahmed#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Agab#7 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bakhit#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abuaagla#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Khamis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Omer#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kuku#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A. Kuku#6

A. Kuku#1
A. Kuku#21

A. Kuku#14

A. Kuku#11

A. Kuku#23
A. Kuku#13
A. Kuku#10
A. Kuku#12
A. Kuku#18
A. Kuku#19
Senegal
98181961610351315
Đội hình xuất phát

B.Dia#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Camara#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sarr#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Niakhaté#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mendy#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mendy#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mané#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koulibaly#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Gueye#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gueye#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Diatta#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Diatta#21

K.Diatta#4

K.Diatta#17

K.Diatta#12

K.Diatta#14

K.Diatta#1

K.Diatta#23

K.Diatta#20

K.Diatta#22

K.Diatta#11

K.Diatta#2

K.Diatta#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sudan0 - 1
Senegal
Senegal3 - 0
Sudan
Senegal1 - 0
SudanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sudan
Oman0 - 0
Sudan
Sudan2 - 1
Ethiopia
Ethiopia0 - 2
Sudan
Sudan0 - 0
Angola
Niger4 - 0
Sudan
Tanzania1 - 0
Sudan
Sudan1 - 0
Tanzania
Sudan2 - 0
Ghana
Ghana0 - 0
Sudan
Angola2 - 1
SudanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Senegal2 - 0
Burundi
Burkina Faso0 - 1
Senegal
Malawi0 - 1
Senegal
Senegal4 - 0
Malawi
Burundi0 - 1
Senegal
Senegal1 - 1
Burkina Faso
Mauritania0 - 1
Senegal
Senegal1 - 1
Democratic Republic of the CongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sudan
#10#20#30#43#53#60#70
Senegal
#10#20#30#41#511#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Djibouti
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad