Mexico Ascenso MX08:00 ngày 02/11/2025

Tlaxcala FC
0 - 1

Club Atlético Morelia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tlaxcala FCChỉ sốClub Atlético Morelia
3Chỉ số 35
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
115Chỉ số 2392
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
112Chỉ số 2482
9Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Tlaxcala FC
Sơ đồ 4-3-3131231192517281621911
Đội hình xuất phát
V.Mendoza#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Antonio#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Arce#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ernesto Paul Castillo Vargas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Becerra#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Solís#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

a.zaragoza#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Christian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Obama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Obama#5
S.Obama#18
S.Obama#4
S.Obama#34
S.Obama#27

S.Obama#15
S.Obama#24

S.Obama#6

S.Obama#2

S.Obama#1
Club Atlético Morelia
Sơ đồ 4-2-3-112241619852610209
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Ortega#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vazquez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.García#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gallegos#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martínez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Torres#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Martínez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Figueroa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Palma#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.D.Campo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.D.Campo#30

R.D.Campo#23
R.D.Campo#32
R.D.Campo#85
R.D.Campo#17
R.D.Campo#31

R.D.Campo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tlaxcala FC1 - 1
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia2 - 1
Tlaxcala FC
Club Atlético Morelia3 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 3
Club Atlético Morelia
Tlaxcala FC0 - 0
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia2 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 4
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia1 - 3
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia3 - 0
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Club Deportivo Dorados de Sinaloa1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Club Jaiba Brava
Atlante FC3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC3 - 3
Club Atletico La Paz
Tepatitlan FC1 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Club Deportivo Tapatío
Tlaxcala FC2 - 1
Alebrijes de Oaxaca
Leones Negros de la U. de G.2 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 2
Correcaminos de la U.A.T.
Club Deportivo Irapuato3 - 0
Tlaxcala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia2 - 3
Leones Negros de la U. de G.
Club Deportivo Irapuato0 - 3
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia0 - 0
Club Deportivo Tapatío
Tepatitlan FC3 - 2
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia0 - 2
Atlante FC
Club Atletico La Paz3 - 0
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia2 - 1
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Venados FC Yucatán2 - 2
Club Atlético Morelia
Club Atlético Morelia3 - 0
Mineros de Zacatecas
Cancun FC5 - 0
Club Atlético MoreliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tlaxcala FC
#10#20#30#43#53#60#70
Club Atlético Morelia
#11#20#31#45#53#60#70