Mexico Ascenso MX09:00 ngày 07/11/2025

Venados FC Yucatán
5 - 1

Tlaxcala FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Venados FC YucatánChỉ sốTlaxcala FC
92Chỉ số 2381
53Chỉ số 2455
6Chỉ số 26
0Chỉ số 250
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Venados FC Yucatán
Sơ đồ 4-4-22833251815221872330
Đội hình xuất phát

A.Delgado#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidrio#33 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Trejo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Amador#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Navarrete#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Casillas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lopez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Domínguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Calero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Galván#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M. Sauri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Sauri#4

M. Sauri#3

M. Sauri#5

M. Sauri#22

M. Sauri#12
M. Sauri#143
M. Sauri#16

M. Sauri#6
M. Sauri#1

M. Sauri#35
Tlaxcala FC
Sơ đồ 4-3-316332419421852811
Đội hình xuất phát

F.Hernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Hernandez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Fábio Erins de Matos#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.González#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
F.Poblano#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Esnáider#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Becerra#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Obama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Obama#25
S.Obama#9

S.Obama#31

S.Obama#15

S.Obama#21
S.Obama#16
S.Obama#30
S.Obama#34
S.Obama#20
S.Obama#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venados FC Yucatán2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Venados FC Yucatán
Tlaxcala FC1 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán3 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 0
Venados FC Yucatán
Tlaxcala FC1 - 1
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán1 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 0
Venados FC YucatánĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venados FC Yucatán
Leones Negros de la U. de G.1 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán1 - 1
Club Jaiba Brava
Atlante FC3 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán1 - 0
Tepatitlan FC
Correcaminos de la U.A.T.3 - 6
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán4 - 3
Mineros de Zacatecas
Cancun FC1 - 0
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán2 - 2
Club Atlético Morelia
Alebrijes de Oaxaca4 - 5
Venados FC Yucatán
Venados FC Yucatán3 - 3
Club Atletico La PazĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 1
Club Atlético Morelia
Club Deportivo Dorados de Sinaloa1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Club Jaiba Brava
Atlante FC3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC3 - 3
Club Atletico La Paz
Tepatitlan FC1 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Club Deportivo Tapatío
Tlaxcala FC2 - 1
Alebrijes de Oaxaca
Leones Negros de la U. de G.2 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 2
Correcaminos de la U.A.T.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venados FC Yucatán
#15#23#30#40#56#60#70
Tlaxcala FC
#11#21#30#42#56#60#70
Club Deportivo Irapuato