Mexico Ascenso MX08:00 ngày 20/09/2025

Tepatitlan FC
1 - 2

Tlaxcala FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tepatitlan FCChỉ sốTlaxcala FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 36
3Chỉ số 212
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23100
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 229
53Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Tepatitlan FC
529256111089171826
Đội hình xuất phát

A.Chavez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Quiroz#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ruiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Reyes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Muñoz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Montano#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Machado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lorona#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Gómez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Domínguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Domínguez#22

I.Domínguez#13
I.Domínguez#28
I.Domínguez#27

I.Domínguez#1

I.Domínguez#21

I.Domínguez#20
I.Domínguez#30

I.Domínguez#23
I.Domínguez#16
Tlaxcala FC
1521319912251131166
Đội hình xuất phát

D.Tejeda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.González#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mendoza#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Castañeda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lázaro#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Rojas#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Obama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Solís#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gonzalez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Gonzalez#21

J.Gonzalez#24
J.Gonzalez#27
J.Gonzalez#34

J.Gonzalez#1

J.Gonzalez#20
J.Gonzalez#4
J.Gonzalez#5

J.Gonzalez#17
J.Gonzalez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tlaxcala FC2 - 2
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Tlaxcala FC
Tepatitlan FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Tepatitlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tepatitlan FC
Club Deportivo Irapuato0 - 0
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC1 - 1
Leones Negros de la U. de G.
Correcaminos de la U.A.T.1 - 4
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC3 - 0
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Club Deportivo Tapatío1 - 3
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC0 - 0
Club Jaiba Brava
Atlante FC1 - 1
Tepatitlan FC
Racing de Veracruz0 - 2
Tepatitlan FC
Leones Negros de la U. de G.2 - 1
Tepatitlan FC
Tepatitlan FC2 - 1
Leones Negros de la U. de G.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 0
Club Deportivo Tapatío
Tlaxcala FC2 - 1
Alebrijes de Oaxaca
Leones Negros de la U. de G.2 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 2
Correcaminos de la U.A.T.
Club Deportivo Irapuato3 - 0
Tlaxcala FC
Cancun FC3 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Mineros de Zacatecas
Tlaxcala FC1 - 1
Club Atlético Morelia
Venados FC Yucatán2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 3
Celaya FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tepatitlan FC
#11#20#30#42#59#60#70
Tlaxcala FC
#12#21#30#46#53#60#70
Club Atletico La Paz