Mexico Ascenso MX06:00 ngày 23/02/2025

Atlante FC
2 - 1

Tlaxcala FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlante FCChỉ sốTlaxcala FC
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 221
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2360
56Chỉ số 2422
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlante FC
152811331132117248
Đội hình xuất phát

E.Cantú#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sousa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Duran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forastiero#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.García#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ibarra#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Mejia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Reyes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Villanueva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.González#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.González#38

R.González#27
R.González#26

R.González#30

R.González#6

R.González#20

R.González#19

R.González#23
R.González#35
R.González#37
Tlaxcala FC
75310251112414833
Đội hình xuất phát

J.Zamudio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Z.Gavito#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Santillán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pedroza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Navarrete#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Millán#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel lozano#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gonzalez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.celaya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aguilar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mazzocco#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Mazzocco#17

R.Mazzocco#18

R.Mazzocco#27

R.Mazzocco#22

R.Mazzocco#26

R.Mazzocco#13

R.Mazzocco#29

R.Mazzocco#21

R.Mazzocco#9

R.Mazzocco#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlante FC | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Club Deportivo Tapatío | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Leones Negros de la U. de G. | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Celaya FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 5 | Venados FC Yucatán | 14 | 5 | 7 | 2 | 22 |
| 6 | Mineros de Zacatecas | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 7 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Cancun FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Club Jaiba Brava | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 11 | Club Atlético Morelia | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 12 | Tlaxcala FC | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 13 | Club Atletico La Paz | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 15 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leones Negros de la U. de G. | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 2 | Atlante FC | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Mineros de Zacatecas | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 4 | Celaya FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | Club Jaiba Brava | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 6 | Venados FC Yucatán | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Club Atlético Morelia | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Tepatitlan FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | Cancun FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Club Deportivo Tapatío | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 11 | Correcaminos de la U.A.T. | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 12 | Tlaxcala FC | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 13 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | Club Atletico La Paz | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Alebrijes de Oaxaca | 14 | 1 | 2 | 11 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tlaxcala FC1 - 0
Atlante FC
Atlante FC2 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 2
Atlante FC
Atlante FC0 - 2
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 5
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 0
Atlante FC
Atlante FC2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC0 - 3
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Alebrijes de Oaxaca2 - 0
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Tepatitlan FC
Venados FC Yucatán1 - 1
Atlante FC
Club Atlético Morelia0 - 2
Atlante FC
Atlante FC5 - 0
Club Atletico La Paz
Atlante FC3 - 0
Celaya FC
Atlante FC0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Atlante FC1 - 0
Puebla
Atlante FC0 - 3
Celaya FC
Celaya FC1 - 1
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tlaxcala FC
Tlaxcala FC3 - 3
Mineros de Zacatecas
Leones Negros de la U. de G.5 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 2
Tepatitlan FC
Correcaminos de la U.A.T.1 - 1
Tlaxcala FC
Club Atletico La Paz4 - 4
Tlaxcala FC
Club Atlético Morelia2 - 1
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC1 - 1
Venados FC Yucatán
Celaya FC1 - 0
Tlaxcala FC
Club Deportivo Dorados de Sinaloa1 - 0
Tlaxcala FC
Tlaxcala FC2 - 1
Alebrijes de OaxacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlante FC
#12#20#30#41#512#60#70
Tlaxcala FC
#11#21#30#45#51#60#70
Club Deportivo Tapatío
Cancun FC
Club Jaiba Brava