Albanian Super league22:30 ngày 31/01/2025

Teuta Durres
1 - 3

Vllaznia Shkoder
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teuta DurresChỉ sốVllaznia Shkoder
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 217
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2431
93Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Teuta Durres
00000000000
Đội hình xuất phát
renaldo torraj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.beshiraj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mingos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tafas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rrok toma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lloci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simeu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kotobelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kruja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Marku#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Maçolli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

X.Maçolli#0

X.Maçolli#0

X.Maçolli#0

X.Maçolli#0

X.Maçolli#0
X.Maçolli#0

X.Maçolli#0
X.Maçolli#0
X.Maçolli#0
X.Maçolli#0
Vllaznia Shkoder
00000000000
Đội hình xuất phát

E.Sala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AndreyYago#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stojanović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krymi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jukaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gurishta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dodaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Deliu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Balaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mehdi·Coba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Mehdi·Coba#0
Mehdi·Coba#0
Mehdi·Coba#0

Mehdi·Coba#0
Mehdi·Coba#0
Mehdi·Coba#0

Mehdi·Coba#0

Mehdi·Coba#0
Mehdi·Coba#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 2
Vllaznia Shkoder
Teuta Durres0 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 0
Teuta Durres
Vllaznia Shkoder1 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder4 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
Vllaznia ShkoderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teuta Durres
Skenderbeu Korca2 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani3 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
FC Dinamo City2 - 0
Teuta Durres
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta DurresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder0 - 2
Egnatia
Skenderbeu Korca0 - 4
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder0 - 0
Besa Kavaje
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KS Elbasani1 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 3
FC Dinamo City
KS Bylis1 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta DurresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teuta Durres
#11#20#30#41#52#60#70
Vllaznia Shkoder
#13#22#30#42#54#60#70
Pogradeci