Albanian Super league23:00 ngày 26/01/2025

Vllaznia Shkoder
0 - 2

Egnatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vllaznia ShkoderChỉ sốEgnatia
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
4Chỉ số 33
7Chỉ số 215
0Chỉ số 81
4Chỉ số 222
81Chỉ số 2450
121Chỉ số 2387
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Vllaznia Shkoder
00000000000
Đội hình xuất phát

Mehdi·Coba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Balaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Deliu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dodaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gurishta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kahrimanovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sala#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stojanović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jukaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bajrami#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Bajrami#0
M.Bajrami#0
M.Bajrami#0

M.Bajrami#0
M.Bajrami#0

M.Bajrami#0

M.Bajrami#0

M.Bajrami#0
M.Bajrami#0
M.Bajrami#0
Egnatia
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Xhemajli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bakayoko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dajsinani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dulysse#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fangaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lushkja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Medeiros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ndreca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ujka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Ujka#0

S.Ujka#0

S.Ujka#0
S.Ujka#0

S.Ujka#0
S.Ujka#0
S.Ujka#0
S.Ujka#0

S.Ujka#0
S.Ujka#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egnatia1 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder3 - 1
Egnatia
Egnatia0 - 0
Vllaznia Shkoder
Egnatia0 - 1
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder1 - 0
Egnatia
Egnatia1 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder0 - 2
Egnatia
Egnatia1 - 0
Vllaznia ShkoderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vllaznia Shkoder
Skenderbeu Korca0 - 4
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder0 - 0
Besa Kavaje
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
Partizani Tirana2 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KS Elbasani1 - 2
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 3
FC Dinamo City
KS Bylis1 - 0
Vllaznia Shkoder
Vllaznia Shkoder2 - 1
Teuta Durres
Vllaznia Shkoder1 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
KF Tirana0 - 4
Egnatia
Egnatia4 - 0
Kastrioti Kruje
Egnatia1 - 0
KF Laci
Egnatia2 - 0
KS Perparimi Kukesi
FC Dinamo City2 - 1
Egnatia
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
Egnatia1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 1
KS Elbasani
KS Bylis0 - 2
EgnatiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vllaznia Shkoder
#10#20#30#44#55#60#70
Egnatia
#12#21#30#43#53#60#70
Pogradeci