Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 11/10/2025

Celta Vigo B
0 - 0

Ourense CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốOurense CF
9Chỉ số 229
26Chỉ số 2442
5Chỉ số 210
51Chỉ số 2350
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 37
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-5-11262618781619119
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
a.antanon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
angel arcos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alvaro marin#4

alvaro marin#20
alvaro marin#29
alvaro marin#27
alvaro marin#22
alvaro marin#23
alvaro marin#13
alvaro marin#5

alvaro marin#21
alvaro marin#31
Ourense CF
Sơ đồ 5-4-11125422321816177
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.jelbat#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

f.carmona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
David munoz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
omar ouhdadi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
amin bouzaig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
amin bouzaig#9

amin bouzaig#13

amin bouzaig#23

amin bouzaig#15

amin bouzaig#14

amin bouzaig#24
amin bouzaig#20
amin bouzaig#19

amin bouzaig#2

amin bouzaig#6

amin bouzaig#11

amin bouzaig#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B1 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Ourense CF
Celta Vigo B1 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 2
Celta Vigo B
Ourense CF0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Ourense CF
Celta Vigo B1 - 0
Ourense CF
Ourense CF1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF0 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
CD Arenteiro
Celta Vigo B2 - 0
Arenas Club de Getxo
Merida AD2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD Guadalajara
Zamora CF0 - 0
Celta Vigo B
Racing de Ferrol0 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Ourense CF
UD Ourense1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Bergantinos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Racing de Ferrol1 - 1
Ourense CF
Bergantinos CF0 - 2
Ourense CF
Ourense CF1 - 2
Pontevedra
Tenerife3 - 0
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Zamora CF
Ourense CF1 - 2
CF Talavera de la Reina
SD Laredo1 - 5
Ourense CF
CA Osasuna Promesas1 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Arosa SC1 - 1
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#10#20#31#42#55#60#70
Ourense CF
#10#20#30#47#510#60#70
CD Lugo
Ponferradina
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Real Aviles
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella