Spanish Primera División RFEF19:00 ngày 07/09/2025

Celta Vigo B
0 - 1

CD Guadalajara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốCD Guadalajara
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
66Chỉ số 2534
96Chỉ số 2362
4Chỉ số 23
59Chỉ số 2430
12Chỉ số 225
0Chỉ số 41
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-1-21266182165111979
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
alonso pablo gavian#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
hugo burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
angel arcos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
gonzalez#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
alvaro marin#23

alvaro marin#25

alvaro marin#10
alvaro marin#13

alvaro marin#21

alvaro marin#30
alvaro marin#28

alvaro marin#14
alvaro marin#27
alvaro marin#17

alvaro marin#20
CD Guadalajara
Sơ đồ 4-2-3-111642318146172079
Đội hình xuất phát
Antonio amador jimenez zarco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Á.Cera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
javier ablanque#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Casado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

JulioMartínez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tavares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Rojo#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gil#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Diaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Neskes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
alejandro ruiz canizo#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alejandro ruiz canizo#13
alejandro ruiz canizo#15
alejandro ruiz canizo#22

alejandro ruiz canizo#19
alejandro ruiz canizo#5

alejandro ruiz canizo#24
alejandro ruiz canizo#8
alejandro ruiz canizo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Zamora CF0 - 0
Celta Vigo B
Racing de Ferrol0 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Ourense CF
UD Ourense1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Bergantinos CF
Vizela4 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Coruxo FC
Real Sociedad B2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
SD Amorebieta4 - 3
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 2
Tenerife
CD Guadalajara0 - 1
Atletico de Madrid B
CD Marchamalo0 - 0
CD Guadalajara
RSD Alcala Henares2 - 2
CD Guadalajara
CD Guadalajara2 - 2
Villarreal B
Utebo FC1 - 3
CD Guadalajara
Numancia1 - 4
CD Guadalajara
CD Guadalajara0 - 4
AD Alcorcon
CD Guadalajara2 - 3
CD Colonia Moscardo
Mostoles4 - 2
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#10#20#30#43#54#60#70
CD Guadalajara
#11#20#31#43#53#60#70
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
CE Europa
Eldense
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella