Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 13/10/2025

Cacereno
0 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
CacerenoChỉ sốTenerife
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 24
42Chỉ số 2439
65Chỉ số 2391
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Cacereno
Sơ đồ 5-3-21221542518168179
Đội hình xuất phát
D.Nieves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Vicente san iker#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
adrian sanchez crespo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ivan martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.deDiego#5 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Sanchis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
diego gutierrez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
deco#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
p.miguel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gomez#24
d.gomez#11

d.gomez#6
d.gomez#25
d.gomez#21
d.gomez#13
d.gomez#19

d.gomez#23
d.gomez#3
Tenerife
Sơ đồ 4-4-21222123716610918
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.González#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Montes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Juanjo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gil#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.de miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
enric gallego#28
enric gallego#19

enric gallego#5
enric gallego#15
enric gallego#23

enric gallego#4

enric gallego#14
enric gallego#13

enric gallego#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cacereno
CD Lugo1 - 0
Cacereno
Barakaldo CF1 - 1
Cacereno
Cacereno2 - 1
Merida AD
Cacereno0 - 2
CD Arenteiro
Arenas Club de Getxo2 - 2
Cacereno
Pontevedra1 - 1
Cacereno
Real Betis B2 - 3
Cacereno
Recreativo Huelva2 - 0
Cacereno
Cacereno0 - 0
Zamora CF
Extremadura UD1 - 2
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife3 - 1
Zamora CF
Real Madrid Castilla1 - 3
Tenerife
Tenerife3 - 0
Ourense CF
Pontevedra0 - 2
Tenerife
Tenerife3 - 0
Merida AD
CD Guadalajara0 - 2
Tenerife
Tenerife5 - 0
Marino
UD Las Palmas3 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
UD Las Palmas
Almeria2 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cacereno
#10#20#31#42#58#60#70
Tenerife
#10#20#30#42#54#60#70
Celta Vigo B
Ponferradina
Athletic Bilbao B
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico
UD Marbella