CECAFA Tusker Challenge Cup20:00 ngày 27/11/2010

Tanzania
0 - 1

Zambia
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tanzania | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Burundi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Somalia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cote d'Ivoire | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Rwanda | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Zanzibar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Sudan | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uganda | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Malawi | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Ethiopia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Kenya | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania
#10#20#30#40#50#60#70
Zambia
#11#21#30#40#50#60#70
Burundi
Somalia
Cote d'Ivoire
Rwanda
Zanzibar
Sudan
Uganda
Malawi
Ethiopia
Kenya