CECAFA Tusker Challenge Cup20:15 ngày 28/11/2013

Tanzania
1 - 1

Zambia
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uganda | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Sudan | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Rwanda | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Eritrea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Ethiopia | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Zanzibar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | South Sudan | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tanzania | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Burundi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Somalia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania
#11#20#30#40#5-1#60#70
Zambia
#11#21#30#40#5-1#60#70
Uganda
Sudan
Rwanda
Eritrea
Kenya
Ethiopia
Zanzibar
South Sudan
Burundi
Somalia