OFC Pro League13:00 ngày 23/01/2026

Auckland FC Reserves
1 - 0

Bula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Auckland FC ReservesChỉ sốBula FC
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
2Chỉ số 26
68Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 227
26Chỉ số 2430
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-213223132186141711
Đội hình xuất phát

O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.O'Leary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Carey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mourdoukoutas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Lobo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ellis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Gillion#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Drake#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Faulds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faulds#5
O.Faulds#29

O.Faulds#28
O.Faulds#58
O.Faulds#47

O.Faulds#12
O.Faulds#7

O.Faulds#20

O.Faulds#25

O.Faulds#23

O.Faulds#40
Bula FC
Sơ đồ 4-4-2301256319119101621
Đội hình xuất phát

D.Desprez#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vasconcellos#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Semi Nabenu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Supyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Begg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Konagaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hughes#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.auvray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gillion#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Krishna#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Krishna#13
R.Krishna#15
R.Krishna#29

R.Krishna#4

R.Krishna#24
R.Krishna#7
R.Krishna#1

R.Krishna#8
R.Krishna#14

R.Krishna#23
R.Krishna#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 1
Vanuatu United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
South Island United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
Auckland United
Christchurch United1 - 4
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 1
Wellington Olympic
Western Suburbs1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 0
Birkenhead United
Auckland City1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves0 - 1
Coastal Spirit
Western Springs AFC1 - 1
Auckland FC ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bula FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland FC Reserves
#11#21#31#42#52#60#70
Bula FC
#10#20#30#42#56#60#70
South Melbourne
Solomon Kings FC
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC