Thai League 119:00 ngày 15/03/2025

Sukhothai FC
2 - 1

Ratchaburi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sukhothai FCChỉ sốRatchaburi FC
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
2Chỉ số 27
66Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
8Chỉ số 2210
40Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Sukhothai FC
Sơ đồ 4-2-3-1992152216177211058
Đội hình xuất phát

K.Saensuk#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Logarwit#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Promsupa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kanlayanabandit#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Phatthaphon#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mhuaddarak#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Thiamrat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Denman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Baggio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Matsui#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Aranpiroj#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Aranpiroj#13

R.Aranpiroj#6

R.Aranpiroj#23

R.Aranpiroj#3

R.Aranpiroj#4

R.Aranpiroj#80

R.Aranpiroj#91

R.Aranpiroj#18

R.Aranpiroj#14

R.Aranpiroj#45

R.Aranpiroj#39

R.Aranpiroj#19
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-2-3-199275724298376102589
Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Leeaoh#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Namvech#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Chiamudom#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Srisuwan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kaewprom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Depres#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Rakotoharimalala#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rakotoharimalala#17

N.Rakotoharimalala#21

N.Rakotoharimalala#7

N.Rakotoharimalala#5

N.Rakotoharimalala#15

N.Rakotoharimalala#88

N.Rakotoharimalala#19

N.Rakotoharimalala#39

N.Rakotoharimalala#4

N.Rakotoharimalala#16

N.Rakotoharimalala#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ratchaburi FC2 - 2
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC3 - 1
Sukhothai FC
Ratchaburi FC1 - 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC3 - 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 2
Ratchaburi FC
Sukhothai FC2 - 2
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC2 - 2
Sukhothai FC
Ratchaburi FC0 - 0
Sukhothai FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sukhothai FC
Rayong FC2 - 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 3
True Bangkok United
Nakhon Ratchasima Mazda FC2 - 2
Sukhothai FC
Sukhothai FC0 - 0
Nakhon Pathom FC
Lamphun Warriors1 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC1 - 3
Muangthong United
Sukhothai FC4 - 0
Muang Loei United
Uthai Thani Forest3 - 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC3 - 2
Port FC
PT Prachuap FC1 - 1
Sukhothai FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Ratchaburi FC4 - 0
Nongbua Pitchaya FC
Singha Chiangrai United0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC0 - 1
Ratchaburi FC
Rayong FC1 - 4
Ratchaburi FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC1 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 1
Lamphun Warriors
Ratchaburi FC3 - 0
Royal Thai Navy FC
Port FC3 - 3
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 0
Muangthong United
BG Pathum United1 - 2
Ratchaburi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sukhothai FC
#12#22#30#43#52#60#70
Ratchaburi FC
#11#21#30#43#57#60#70
Buriram United
Khonkaen United