Thai League 119:00 ngày 24/01/2025

Port FC
3 - 3

Ratchaburi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port FCChỉ sốRatchaburi FC
1Chỉ số 33
77Chỉ số 2368
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 226
31Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Port FC
Sơ đồ 4-4-2146352362893310269
Đội hình xuất phát

S.Yos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bureerat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Aukkee#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Honny#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Deeromram#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Buran#62 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Chamrasamee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Shimura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Phala#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Doumbouya#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tardeli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tardeli#30

Tardeli#3

Tardeli#11

Tardeli#38

Tardeli#36

Tardeli#88

Tardeli#27

Tardeli#16

Tardeli#8

Tardeli#37

Tardeli#44

Tardeli#47
Ratchaburi FC
Sơ đồ 4-4-239274229783768910
Đội hình xuất phát

C.Maunchaingam#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mutombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Chiamudom#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Suengchitthawon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Srisuwan#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Rakotoharimalala#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kaewprom#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kaewprom#21

J.Kaewprom#99

J.Kaewprom#9

J.Kaewprom#17

J.Kaewprom#25

J.Kaewprom#16

J.Kaewprom#57

J.Kaewprom#19

J.Kaewprom#88

J.Kaewprom#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 |
| 2 | True Bangkok United | 30 | 21 | 6 | 3 | 69 |
| 3 | BG Pathum United | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Ratchaburi FC | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 5 | Port FC | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Muangthong United | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | PT Prachuap FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Lamphun Warriors | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 9 | Uthai Thani Forest | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 10 | Sukhothai FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Singha Chiangrai United | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 12 | Rayong FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Nongbua Pitchaya FC | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 15 | Nakhon Pathom FC | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Khonkaen United | 30 | 4 | 6 | 20 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ratchaburi FC2 - 2
Port FC
Ratchaburi FC2 - 2
Port FC
Port FC3 - 0
Ratchaburi FC
Port FC1 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 1
Port FC
Ratchaburi FC3 - 2
Port FC
Port FC1 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC0 - 0
Port FC
Port FC3 - 1
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC0 - 1
Port FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port FC
Sukhothai FC3 - 2
Port FC
Port FC1 - 2
Khonkaen United
Singha Chiangrai United1 - 0
Port FC
Port FC2 - 1
Lamphun Warriors
Lion City Sailors5 - 2
Port FC
Port FC2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Port FC2 - 2
Persib Bandung
Uthai Thani Forest1 - 1
Port FC
Port FC1 - 2
BG Pathum United
Zhejiang Professional FC1 - 2
Port FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ratchaburi FC
Ratchaburi FC1 - 0
Muangthong United
BG Pathum United1 - 2
Ratchaburi FC
Uthai Thani Forest1 - 2
Ratchaburi FC
Buriram United6 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC2 - 0
Khonkaen United
Ratchaburi FC5 - 0
Bankhai United
PT Prachuap FC3 - 2
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC2 - 2
Sukhothai FC
Chanthaburi FC2 - 3
Ratchaburi FC
Nongbua Pitchaya FC5 - 3
Ratchaburi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port FC
#13#21#30#41#55#60#70
Ratchaburi FC
#13#22#30#43#55#60#70
True Bangkok United
Rayong FC
Nakhon Ratchasima Mazda FC
Nakhon Pathom FC