Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 19/04/2025

Strommen
2 - 1

Follo
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốFollo
52Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
2Chỉ số 36
68Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
4Chỉ số 25
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
3489232111191698
Đội hình xuất phát

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.E.Asvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fredrik lien#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Rogne#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nord#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Lillo#20
T.Lillo#15
T.Lillo#14
T.Lillo#29

T.Lillo#21
T.Lillo#33
T.Lillo#24
T.Lillo#6
T.Lillo#17
Follo
118426272021310905
Đội hình xuất phát
sander ostbye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin gonella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hagen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sving gustav helling#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas jorde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikael larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mulaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrik osen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus ottesen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward togersen#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik brekke#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eirik brekke#2
eirik brekke#28
eirik brekke#30
eirik brekke#7
eirik brekke#13
eirik brekke#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strommen0 - 2
Follo
Follo2 - 1
Strommen
Strommen2 - 0
Follo
Strommen2 - 1
Follo
Follo1 - 1
Strommen
Strommen1 - 2
Follo
Strommen0 - 1
Follo
Follo3 - 0
Strommen
Strommen1 - 0
Follo
Strommen0 - 2
FolloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Bjorkelangen1 - 6
Strommen
Levanger FK1 - 2
Strommen
Strommen4 - 1
Rana FK
Strommen1 - 1
Grorud
Strommen5 - 2
Alta
Strommen3 - 1
Eik-Tonsberg
Eidsvold Turn0 - 4
Strommen
Strommen6 - 1
Honefoss BK
Strommen0 - 2
Kjelsas
Kongsvinger6 - 1
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Follo
Ullern FC2 - 5
Follo
Follo2 - 1
Strindheim IL
Asker2 - 2
Follo
Kvik Halden1 - 4
Follo
Eidsvold Turn5 - 2
Follo
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Notodden FK1 - 3
Follo
Honefoss BK2 - 1
Follo
Strommen0 - 2
Follo
Follo2 - 2
GrorudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#12#22#30#42#54#60#70
Follo
#11#20#30#46#55#60#70
Tromsdalen
Stjordals Blink
Sotra
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL