RUS D3B21:00 ngày 03/08/2025

Strogino Moscow
0 - 4

FK Ryazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Strogino MoscowChỉ sốFK Ryazan
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 220
0Chỉ số 81
4Chỉ số 28
33Chỉ số 2350
2Chỉ số 31
2Chỉ số 246
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Strogino Moscow
14241178317766173
Đội hình xuất phát
denis bogatikov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matvey belentjev#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denisovic serafim chekhlov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey guzyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramil khuranov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav saushkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis dragan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman torosyan#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin tarnolitskiy#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert solovjev#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksey muldarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aleksey muldarov#15
Aleksey muldarov#9
Aleksey muldarov#19
Aleksey muldarov#34
Aleksey muldarov#97
Aleksey muldarov#33
Aleksey muldarov#79
Aleksey muldarov#13
Aleksey muldarov#1
FK Ryazan
87131869958415112344
Đội hình xuất phát
eugene evgeniev#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolai zhuzhnev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barkov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Martynyuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin polyakov#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Shishkov#77
R.Shishkov#17

R.Shishkov#34
R.Shishkov#29

R.Shishkov#82
R.Shishkov#1
R.Shishkov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ryazan3 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 1
FK Ryazan
Strogino Moscow1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 1
FK Ryazan
Strogino Moscow1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
Strogino Moscow
FK Ryazan2 - 0
Strogino MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strogino Moscow
Rotor Volgograd-23 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow3 - 0
Zenit Penza
Strogino Moscow2 - 4
FK Oryol
Salyut-Energia Belgorod3 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow3 - 1
Kvant Obninsk
Znamya Truda2 - 3
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 2
Dynamo Bryansk
SKA Khabarovsk-23 - 4
Strogino Moscow
Strogino Moscow1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FK Spartak Tambov1 - 1
Strogino MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
Kvant Obninsk0 - 3
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 2
Dynamo Bryansk
FC Arsenal-2 Tula0 - 3
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 3
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk0 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza0 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 0
SKA Khabarovsk-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strogino Moscow
#10#20#30#42#54#60#70
FK Ryazan
#14#22#30#41#58#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Rodina-M Moscow
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan