RUS D3B11:00 ngày 23/05/2025

SKA Khabarovsk-2
3 - 4

Strogino Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKA Khabarovsk-2Chỉ sốStrogino Moscow
53Chỉ số 2358
2Chỉ số 31
14Chỉ số 2421
0Chỉ số 220
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 29
1Chỉ số 81
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SKA Khabarovsk-2
2397799019998727556318
Đội hình xuất phát
Stepan burdakov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladislav zykh#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pershin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pechenkin#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kutovoy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav kupeev#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur kopylov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aslan goyaev#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bykov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borisov#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bolataev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
David bolataev#80
David bolataev#65
David bolataev#24
David bolataev#36
David bolataev#38
David bolataev#26
David bolataev#73
David bolataev#67
David bolataev#66
David bolataev#93
David bolataev#25
David bolataev#95
Strogino Moscow
664129711263813772
Đội hình xuất phát
konstantin tarnolitskiy#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denisovic serafim chekhlov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya voronov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey alekseenkov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey guzyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vahan manukyan#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksey muldarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav saushkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadim solovjev#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman torosyan#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matvey belentjev#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matvey belentjev#17
matvey belentjev#5
matvey belentjev#90
matvey belentjev#15
matvey belentjev#9
matvey belentjev#7
matvey belentjev#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKA Khabarovsk-20 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow2 - 1
SKA Khabarovsk-2
Strogino Moscow3 - 4
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-21 - 2
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 0
SKA Khabarovsk-2
Strogino Moscow0 - 3
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-24 - 1
Strogino MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov3 - 0
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-23 - 4
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan1 - 0
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-22 - 0
FC Khimki-2
FK Oryol4 - 1
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-23 - 0
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk3 - 0
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-22 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FK Forte Taganrog7 - 1
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-22 - 3
FC SevastopolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strogino Moscow
Strogino Moscow1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FK Spartak Tambov1 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 1
Dinamo Saint Petersburg
FC Rodina-M Moscow1 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 3
Metallurg Lipetsk
FK Ryazan3 - 1
Strogino Moscow
Strogino Moscow3 - 2
Rotor Volgograd-2
FC Khimki-20 - 0
Strogino Moscow
Strogino Moscow0 - 1
FK Ryazan
SKA Khabarovsk-20 - 1
Strogino MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKA Khabarovsk-2
#13#23#30#42#55#60#70
Strogino Moscow
#14#21#30#41#59#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda
Zenit Penza
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan