South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 01/02/2025

Stellenbosch FC
1 - 1

Sekhukhune United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốSekhukhune United
9Chỉ số 225
54Chỉ số 2422
70Chỉ số 2340
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 41
13Chỉ số 20
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-1-4-1171645242183415191118
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Butsaka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L. Phili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.deJong#12
A.deJong#3
A.deJong#7
A.deJong#28

A.deJong#30

A.deJong#2
A.deJong#6
A.deJong#27

A.deJong#9
Sekhukhune United
Sơ đồ 4-2-3-13027426332115722399
Đội hình xuất phát

B.A.Sangare#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K·Mkhabela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Mohamme#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Rammala#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.mokhuoane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mkhize#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Makgalwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mbule#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Otladisa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Boyeli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Boyeli#2

A.Boyeli#1
A.Boyeli#35

A.Boyeli#23
A.Boyeli#31

A.Boyeli#34
A.Boyeli#24

A.Boyeli#29
A.Boyeli#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sekhukhune United1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Sekhukhune United
Stellenbosch FC0 - 0
Sekhukhune United
Stellenbosch FC0 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 1
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 1
Kruger United
AmaZulu0 - 5
Stellenbosch FC
Renaissance de Berkane5 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Stade Malien
Kaizer Chiefs2 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 0
Progresso da Lunda Sul
Supersport United1 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 1
Mamelodi Sundowns
Progresso da Lunda Sul0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 3
Renaissance de BerkaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sekhukhune United
Sekhukhune United2 - 0
Cape Town City FC
Kaizer Chiefs1 - 0
Sekhukhune United
Supersport United0 - 3
Sekhukhune United
AmaZulu0 - 2
Sekhukhune United
Polokwane City FC1 - 1
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 0
Marumo Gallants FC
Sekhukhune United1 - 0
Cape Town City FC
Mamelodi Sundowns3 - 0
Sekhukhune United
Sekhukhune United1 - 3
TS Galaxy
Sekhukhune United2 - 0
Richards BayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#11#21#30#43#513#60#70
Sekhukhune United
#11#21#31#42#50#60#70
Orlando Pirates
Chippa United
Magesi
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic