Peruvian Liga 103:15 ngày 29/06/2025

UTC Cajamarca
1 - 1

Sport Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
UTC CajamarcaChỉ sốSport Boys
4Chỉ số 31
43Chỉ số 2426
11Chỉ số 227
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 41
94Chỉ số 2345
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
UTC Cajamarca
Sơ đồ 5-4-121162427325201381011
Đội hình xuất phát

D.Campos#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Villamarín#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Serra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rugel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.A.Rosell#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Vásquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Oncoy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quintero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Quintero#23

J.Quintero#28

J.Quintero#9
J.Quintero#1

J.Quintero#6

J.Quintero#30
J.Quintero#7

J.Quintero#17

J.Quintero#22
Sport Boys
Sơ đồ 4-1-4-112452616287831109
Đội hình xuất phát

S.Rivadeneyra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Mora#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Colombo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Riojas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Aranda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gonzales#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Campo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Carbajal#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Hohberg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Nequecaur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Nequecaur#27

L.Nequecaur#22
L.Nequecaur#35
L.Nequecaur#38

L.Nequecaur#88

L.Nequecaur#23

L.Nequecaur#21

L.Nequecaur#17

L.Nequecaur#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Boys1 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 4
Sport Boys
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
Sport Boys3 - 2
UTC Cajamarca
Sport Boys3 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 1
Sport Boys
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Boys
UTC Cajamarca2 - 1
Sport Boys
Sport Boys4 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 0
Sport BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTC Cajamarca
Alianza Universidad de Huánuco1 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 2
Atletico Grau
Cienciano6 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 0
Comerciantes Unidos
Los Chankas2 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca2 - 1
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes6 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
AD Tarma
Ayacucho Futbol Club0 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca4 - 1
Sporting CristalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Boys
Sport Boys3 - 1
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar2 - 1
Sport Boys
Sport Boys0 - 1
Alianza Lima
Sport Huancayo1 - 0
Sport Boys
Sport Boys4 - 2
Alianza Universidad de Huánuco
Atletico Grau3 - 3
Sport Boys
Sport Boys2 - 2
Cienciano
Comerciantes Unidos0 - 4
Sport Boys
Sport Boys1 - 1
Los Chankas
Deportivo Garcilaso4 - 0
Sport BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UTC Cajamarca
#11#20#30#44#53#60#70
Sport Boys
#11#21#31#41#56#60#70
Cusco FC
Alianza Atletico Sullana
Juan Pablo II