Brazilian Serie A04:30 ngày 04/05/2025

Fluminense - RJ
2 - 1

Sport Club do Recife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốSport Club do Recife
10Chỉ số 26
1Chỉ số 35
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
88Chỉ số 2432
128Chỉ số 2381
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112422123582110179
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Fuentes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

PHGanso#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Everaldo#6

Everaldo#7

Everaldo#19

Everaldo#18

Everaldo#45

Everaldo#16

Everaldo#29

Everaldo#98

Everaldo#26

Everaldo#90

Everaldo#5

Everaldo#23
Sport Club do Recife
Sơ đồ 4-2-3-1223264416145820103092
Đội hình xuất phát

C.França#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.H.Silva#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Silva#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Chico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Carius#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Rivera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Zé Lucas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Atencio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Barletta#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pablo#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#3

Pablo#38

Pablo#91

Pablo#37

Pablo#59

Pablo#11

Pablo#33

Pablo#29

Pablo#77

Pablo#12

Pablo#8

Pablo#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ1 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife2 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Aparecidense GO
Botafogo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Union Espanola1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Vitória - BA
Corinthians - SP0 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Santos FC - SP
Fluminense - RJ5 - 0
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Fluminense - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Deportiva Once Caldas0 - 1
Fluminense - RJ
Fortaleza2 - 0
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 0
Fortaleza
Corinthians - SP2 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 1
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
Palmeiras - SP
Sport Club do Recife1 - 2
Retro FC Brasil
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 1
AE Altos
Retro FC Brasil2 - 3
Sport Club do Recife
Vitória - BA1 - 0
Sport Club do RecifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#12#20#30#41#510#60#70
Sport Club do Recife
#11#21#30#45#56#60#70
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Bahia - BA
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude