Bulgarian First League22:00 ngày 07/12/2025

Spartak Varna
1 - 3

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak VarnaChỉ sốLevski Sofia
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
41Chỉ số 24104
2Chỉ số 210
75Chỉ số 23126
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 32
0Chỉ số 82
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Varna
Sơ đồ 3-4-323346871713939021
Đội hình xuất phát

M.Kovalov#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.J.Petrasilo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Ivan·Aleksiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Pehlivanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ivanov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

BernadoCouto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mikhailov tsvetoslav marinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
thierno millimono#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ndualu pahama#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Stojanovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
xande#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
xande#18
xande#77

xande#11

xande#44
xande#9
xande#39

xande#1
xande#22

xande#19
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-192215043704717229912
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kostadinov#70 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Bouras#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kirilov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#6

M.Sangaré#18

M.Sangaré#31

M.Sangaré#77

M.Sangaré#88

M.Sangaré#10

M.Sangaré#78

M.Sangaré#7

M.Sangaré#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 1
Spartak Varna
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna0 - 0
Levski Sofia
Spartak Varna2 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia5 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 5
Levski Sofia
Spartak Varna1 - 7
Levski Sofia
Levski Sofia5 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Varna
Botev Vratsa2 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna0 - 4
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 4
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Spartak Varna
FC Tundzha 19151 - 3
Spartak Varna
Spartak Varna3 - 2
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 1
Spartak Varna
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia7 - 0
FK Septemvri Sofia
PFK Montana1 - 5
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Arda0 - 3
Levski Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 1
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv0 - 1
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Varna
#11#20#30#41#52#60#70
Levski Sofia
#13#22#30#42#510#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia