Chance Národní Liga15:15 ngày 24/07/2021

Chrudim
0 - 1

Sparta Praha B
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 2 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | Slezský FC Opava | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | SK Artis Brno | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 5 | Sparta Praha B | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 6 | SK Slovan Varnsdorf | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | FC Vysočina Jihlava | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | FC SILON Táborsko | 31 | 10 | 11 | 10 | 41 |
| 9 | FK Dukla Praha | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 10 | Chrudim | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | Vyskov | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 30 | 11 | 4 | 15 | 37 |
| 13 | Fotbal Příbram | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FK Třinec | 30 | 9 | 6 | 15 | 33 |
| 15 | FK Viagem Ústí nad Labem | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | FK Viktoria Žižkov | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#10#20#30#41#54#60#70
Sparta Praha B
#11#20#31#44#58#60#70
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim
Slezský FC Opava
SK Artis Brno
SK Slovan Varnsdorf
FC Vysočina Jihlava
FC SILON Táborsko
FK Dukla Praha
Vyskov
1.SK Prostějov
Fotbal Příbram
FK Třinec
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Viktoria Žižkov