Chinese Hong Kong Premier League14:00 ngày 29/03/2025

Southern District
1 - 3

Kitchee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Southern DistrictChỉ sốKitchee
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 216
43Chỉ số 2557
63Chỉ số 2378
34Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
1Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Southern District
Sơ đồ 4-2-3-111641421109068117
Đội hình xuất phát

W.Ng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Chak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kawase#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Wong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jackson#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kessi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sasaki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Pereira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pereira#20

S.Pereira#26

S.Pereira#13

S.Pereira#2

S.Pereira#28

S.Pereira#27

S.Pereira#9

S.Pereira#19

S.Pereira#15

S.Pereira#18
Kitchee
Sơ đồ 4-4-2251743227201161030
Đội hình xuất phát

F.Talley#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fernando#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dantas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Law#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Temirov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Lam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Haddow#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Machado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Juninho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#1

Juninho#18

Juninho#31

Juninho#23

Juninho#12

Juninho#21

Juninho#24

Juninho#8

Juninho#34

Juninho#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Man | 23 | 17 | 2 | 4 | 53 |
| 2 | Tai Po | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | Eastern SC | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 4 | Kitchee | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 5 | Southern District | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 6 | Kowloon City | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 7 | Hong Kong Rangers | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 8 | North District | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 9 | Hong Kong Football Club | 23 | 3 | 2 | 18 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Southern District1 - 1
Kitchee
Kitchee1 - 1
Southern District
Southern District0 - 3
Kitchee
Kitchee0 - 0
Southern District
Southern District0 - 5
Kitchee
Kitchee1 - 1
Southern District
Kitchee7 - 0
Southern District
Southern District3 - 1
Kitchee
Kitchee1 - 1
Southern District
Kitchee2 - 0
Southern DistrictĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southern District
Southern District0 - 1
Hong Kong Rangers
Southern District1 - 0
Hong Kong Rangers
Lee Man1 - 1
Southern District
Eastern SC2 - 1
Southern District
Hong Kong Football Club2 - 0
Southern District
Tai Po3 - 2
Southern District
Southern District4 - 1
North District
Eastern SC2 - 0
Southern District
Southern District0 - 1
Kowloon City
Southern District1 - 1
KitcheeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kitchee
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 1
Lee Man
Kitchee5 - 0
North District
Kitchee2 - 2
Tai Po
Kitchee2 - 3
Kowloon City
Hong Kong Football Club1 - 3
Kitchee
Hong Kong Rangers1 - 2
Kitchee
Kitchee3 - 0
Eastern SC
Tai Po1 - 2
Kitchee
Eastern SC1 - 1
KitcheeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southern District
#11#20#30#44#53#60#70
Kitchee
#13#20#30#42#54#60#70