Chinese Hong Kong Premier League17:00 ngày 02/02/2025

Kitchee
3 - 0

Eastern SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KitcheeChỉ sốEastern SC
96Chỉ số 2364
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
3Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 220
49Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Kitchee
12272024254173301110
Đội hình xuất phát

J.Bae#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Temirov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ngan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Talley#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dantas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernando#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Machado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Machado#33

L.Machado#9

L.Machado#1

L.Machado#31

L.Machado#34

L.Machado#23

L.Machado#14

L.Machado#2

L.Machado#21

L.Machado#8

L.Machado#18

L.Machado#5
Eastern SC
3621916222372107127
Đội hình xuất phát

B.Gu#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hall#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AlexJojo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Leung#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Leung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ma#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Narh#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Felipe Sá#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Baffoe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Yapp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gondra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Gondra#29

M.Gondra#88

M.Gondra#24

M.Gondra#28

M.Gondra#20

M.Gondra#26

M.Gondra#77

M.Gondra#35

M.Gondra#33

M.Gondra#43

M.Gondra#42

M.Gondra#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Man | 23 | 17 | 2 | 4 | 53 |
| 2 | Tai Po | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | Eastern SC | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 4 | Kitchee | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 5 | Southern District | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 6 | Kowloon City | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 7 | Hong Kong Rangers | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 8 | North District | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 9 | Hong Kong Football Club | 23 | 3 | 2 | 18 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Kitchee1 - 2
Eastern SC
Eastern SC2 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 0
Eastern SC
Kitchee1 - 1
Eastern SC
Kitchee5 - 0
Eastern SC
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Eastern SC2 - 2
Kitchee
Eastern SC0 - 2
Kitchee
Eastern SC1 - 1
KitcheeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kitchee
Tai Po1 - 2
Kitchee
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Southern District1 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 3
Tai Po
Kitchee3 - 1
Hong Kong Football Club
Lee Man2 - 1
Kitchee
Kowloon City0 - 5
Kitchee
North District1 - 1
Kitchee
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 4
Kitchee
Kitchee1 - 1
Lee ManĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastern SC
Eastern SC1 - 0
Lee Man
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Hong Kong Football Club0 - 2
Eastern SC
North District1 - 3
Eastern SC
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Eastern SC
Hong Kong Rangers1 - 3
Eastern SC
Eastern SC1 - 4
Sydney FC
Eastern SC1 - 0
Southern District
Eastern SC4 - 0
Hong Kong Football Club
Eastern SC2 - 1
North DistrictĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kitchee
#13#23#30#43#53#60#70
Eastern SC
#10#20#30#42#55#60#70