Chinese Hong Kong Premier League17:00 ngày 18/01/2025

Eastern SC
1 - 1

Kitchee
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eastern SCChỉ sốKitchee
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
56Chỉ số 2367
44Chỉ số 2454
6Chỉ số 224
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastern SC
Sơ đồ 4-2-3-1119222721623797210
Đội hình xuất phát

H.Yapp#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlexJojo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Leung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gondra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hall#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Leung#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Ma#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Baffoe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Bertomeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Narh#72 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Felipe Sá#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Felipe Sá#26

Felipe Sá#88

Felipe Sá#40

Felipe Sá#43

Felipe Sá#33

Felipe Sá#36

Felipe Sá#44

Felipe Sá#35

Felipe Sá#77

Felipe Sá#28

Felipe Sá#11

Felipe Sá#42
Kitchee
Sơ đồ 4-4-225234207241117910
Đội hình xuất phát

F.Talley#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Law#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dantas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mingazov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Ngan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Lam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Fernando#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Welthon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Machado#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Machado#1

L.Machado#27

L.Machado#14

L.Machado#34

L.Machado#30

L.Machado#5

L.Machado#18

L.Machado#8

L.Machado#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Man | 23 | 17 | 2 | 4 | 53 |
| 2 | Tai Po | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | Eastern SC | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 4 | Kitchee | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 5 | Southern District | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 6 | Kowloon City | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 7 | Hong Kong Rangers | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 8 | North District | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 9 | Hong Kong Football Club | 23 | 3 | 2 | 18 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kitchee1 - 2
Eastern SC
Eastern SC2 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 0
Eastern SC
Kitchee1 - 1
Eastern SC
Kitchee5 - 0
Eastern SC
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Eastern SC2 - 2
Kitchee
Eastern SC0 - 2
Kitchee
Eastern SC1 - 1
Kitchee
Kitchee3 - 0
Eastern SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastern SC
Hong Kong Football Club0 - 2
Eastern SC
North District1 - 3
Eastern SC
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Eastern SC
Hong Kong Rangers1 - 3
Eastern SC
Eastern SC1 - 4
Sydney FC
Eastern SC1 - 0
Southern District
Eastern SC4 - 0
Hong Kong Football Club
Eastern SC2 - 1
North District
Eastern SC1 - 2
Kaya FC-Iloilo
Tai Po1 - 1
Eastern SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kitchee
Southern District1 - 1
Kitchee
Kitchee0 - 3
Tai Po
Kitchee3 - 1
Hong Kong Football Club
Lee Man2 - 1
Kitchee
Kowloon City0 - 5
Kitchee
North District1 - 1
Kitchee
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 4
Kitchee
Kitchee1 - 1
Lee Man
Kitchee3 - 1
Tai Po
Tai Po1 - 0
KitcheeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastern SC
#11#21#30#44#53#60#70
Kitchee
#11#21#30#43#54#60#70