Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHong Kong Rangers vs Kitchee

Hong Kong Rangers vs Kitchee

Kiểm tra lịch trận đấu Hong Kong Rangers vs Kitchee diễn ra lúc 14:00 ngày 09/02/2025 tại Jd88.

Chinese Hong Kong Premier LeagueChinese Hong Kong Premier League
14:00 ngày 09/02/2025
Hong Kong Rangers

Hong Kong Rangers

1 - 2
Kitchee

Kitchee

Giải đấuChinese Hong Kong Premier League
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4206771
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hong Kong RangersChỉ sốKitchee
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
41Chỉ số 2374
1Chỉ số 35
18Chỉ số 2465
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Hong Kong Rangers

54511707129732772399

Đội hình xuất phát

R.Hayashi
R.Hayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ansah
M.Ansah#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Braunshtain
B.Braunshtain#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Biteco
G.Biteco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Lau
C.Lau#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Lee
C.Lee#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lim
H.Lim#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Li
W.Li#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luizinho
Luizinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rindo
M.Rindo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Chan
K.Chan#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Chan
K.Chan#37
K.Chan
K.Chan#21
K.Chan
K.Chan#25
K.Chan
K.Chan#1
K.Chan
K.Chan#14
K.Chan
K.Chan#20
K.Chan
K.Chan#58
K.Chan
K.Chan#9
K.Chan
K.Chan#93
K.Chan
K.Chan#19

Kitchee

174123092522420273

Đội hình xuất phát

Fernando
Fernando#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dantas
Dantas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bae
J.Bae#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juninho
Juninho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Welthon
Welthon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Talley
F.Talley#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Law
T.Law#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ngan
C.Ngan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rey
A.Rey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Temirov
S.Temirov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jones
L.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Jones
L.Jones#33
L.Jones
L.Jones#1
L.Jones
L.Jones#31
L.Jones
L.Jones#23
L.Jones
L.Jones#14
L.Jones
L.Jones#34
L.Jones
L.Jones#5
L.Jones
L.Jones#6
L.Jones
L.Jones#18
L.Jones
L.Jones#8
L.Jones
L.Jones#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lee ManLee Man
23172453
2
Tai PoTai Po
23164352
3
Eastern SCEastern SC
23155350
4
KitcheeKitchee
23125641
5
Southern DistrictSouthern District
24771028
6
Kowloon CityKowloon City
23631421
7
Hong Kong RangersHong Kong Rangers
23551320
8
North DistrictNorth District
23531518
9
Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club
23321811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

KitcheeKitchee8 - 0Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #4206722 · Home #16585 · Away #24017 · Status #8 · H [8, 4, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 0KitcheeKitchee
Match #4113314 · Home #24017 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers0 - 1KitcheeKitchee
Match #3998239 · Home #24017 · Away #16585 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers4 - 4KitcheeKitchee
Match #4020866 · Home #24017 · Away #16585 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
KitcheeKitchee2 - 3Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #4020862 · Home #16585 · Away #24017 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
KitcheeKitchee2 - 0Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #3998203 · Home #16585 · Away #24017 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 7KitcheeKitchee
Match #3926316 · Home #24017 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [7, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 0KitcheeKitchee
Match #3811193 · Home #24017 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KitcheeKitchee2 - 1Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #3804463 · Home #16585 · Away #24017 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KitcheeKitchee1 - 2Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #3811188 · Home #16585 · Away #24017 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hong Kong Rangers

Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 1North DistrictNorth District
Match #4281136 · Home #24017 · Away #32287 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 2, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 1, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 0Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club
Match #4206768 · Home #24017 · Away #15749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 2Lee ManLee Man
Match #4206763 · Home #24017 · Away #42255 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
North DistrictNorth District4 - 4Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #4206754 · Home #32287 · Away #24017 · Status #8 · H [4, 4, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers2 - 5Tai PoTai Po
Match #4206751 · Home #24017 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 3Eastern SCEastern SC
Match #4243137 · Home #24017 · Away #18342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
North DistrictNorth District3 - 3Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #4206748 · Home #32287 · Away #24017 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers2 - 1Kowloon CityKowloon City
Match #4229545 · Home #24017 · Away #25463 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 0Hong Kong RangersHong Kong Rangers
Match #4206741 · Home #15751 · Away #24017 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Hong Kong RangersHong Kong Rangers1 - 1Southern DistrictSouthern District
Match #4206739 · Home #24017 · Away #32994 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kitchee

KitcheeKitchee3 - 0Eastern SCEastern SC
Match #4206728 · Home #16585 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 2KitcheeKitchee
Match #4206767 · Home #15751 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Eastern SCEastern SC1 - 1KitcheeKitchee
Match #4206762 · Home #18342 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Southern DistrictSouthern District1 - 1KitcheeKitchee
Match #4206757 · Home #32994 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KitcheeKitchee0 - 3Tai PoTai Po
Match #4229540 · Home #16585 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KitcheeKitchee3 - 1Hong Kong Football ClubHong Kong Football Club
Match #4229537 · Home #16585 · Away #15749 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Lee ManLee Man2 - 1KitcheeKitchee
Match #4243136 · Home #42255 · Away #16585 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kowloon CityKowloon City0 - 5KitcheeKitchee
Match #4206747 · Home #25463 · Away #16585 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [5, 5, 1, 4, 3, 0, 0]
North DistrictNorth District1 - 1KitcheeKitchee
Match #4229535 · Home #32287 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)1 - 4KitcheeKitchee
Match #4239883 · Home #48126 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hong Kong Rangers
#11#21#30#41#51#60#70
Kitchee
#12#20#30#45#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K