Chinese Hong Kong Premier League14:00 ngày 15/02/2025

Southern District
4 - 1

North District
Thống kê
Thống kê trận đấu
Southern DistrictChỉ sốNorth District
8Chỉ số 225
7Chỉ số 24
88Chỉ số 2371
0Chỉ số 32
67Chỉ số 2437
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Southern District
14161011869019269
Đội hình xuất phát

W.Ng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kawase#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sasaki#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kessi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jackson#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ichikawa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Chan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gregory#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Gregory#23

Gregory#20

Gregory#21

Gregory#7

Gregory#14

Gregory#31

Gregory#18

Gregory#15

Gregory#27

Gregory#13

Gregory#2
North District
13233222298149115
Đội hình xuất phát

C.Pong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Guilherme#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wegener#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Villalobos#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lau#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Khan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kendy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Ho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

WevertonGudula#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Santos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Santos#12

D.Santos#27

D.Santos#16

D.Santos#19

D.Santos#33

D.Santos#73

D.Santos#10

D.Santos#51

D.Santos#4

D.Santos#82

D.Santos#7

D.Santos#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Man | 23 | 17 | 2 | 4 | 53 |
| 2 | Tai Po | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | Eastern SC | 23 | 15 | 5 | 3 | 50 |
| 4 | Kitchee | 23 | 12 | 5 | 6 | 41 |
| 5 | Southern District | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 6 | Kowloon City | 23 | 6 | 3 | 14 | 21 |
| 7 | Hong Kong Rangers | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 8 | North District | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 9 | Hong Kong Football Club | 23 | 3 | 2 | 18 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Southern District2 - 0
North District
Southern District2 - 2
North District
North District1 - 2
Southern DistrictĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southern District
Eastern SC2 - 0
Southern District
Southern District0 - 1
Kowloon City
Southern District1 - 1
Kitchee
Hong Kong Football Club1 - 0
Southern District
Eastern SC1 - 0
Southern District
Lee Man0 - 1
Southern District
Hong Kong Football Club3 - 4
Southern District
Hong Kong Rangers1 - 1
Southern District
Kowloon City2 - 1
Southern District
Southern District4 - 0
Kowloon CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của North District
Hong Kong Rangers1 - 1
North District
Lee Man4 - 3
North District
North District1 - 2
Tai Po
North District3 - 1
Kowloon City
North District4 - 4
Hong Kong Rangers
North District1 - 3
Eastern SC
Tai Po3 - 3
North District
North District3 - 3
Hong Kong Rangers
North District1 - 1
Kitchee
Eastern SC2 - 1
North DistrictĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southern District
#14#21#30#41#57#60#70
North District
#11#21#30#42#54#60#70