English National League22:00 ngày 22/03/2025

Oldham Athletic
2 - 0

Halifax Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốHalifax Town
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
68Chỉ số 2464
106Chỉ số 23120
2Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
2010265334304161531
Đội hình xuất phát

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Conlon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Harratt#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hobson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kitching#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.leake#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Norwood#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pett#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Raglan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rossiter#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Donaghy#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Donaghy#18
T.Donaghy#17

T.Donaghy#8

T.Donaghy#14
T.Donaghy#13
T.Donaghy#9

T.Donaghy#19
Halifax Town
1952018361610427
Đội hình xuất phát

S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luca thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jenkins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Florent hoti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Galvin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Evans#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.emmanuel#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jamie cooke#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Arthur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam adetoro alimi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Adam adetoro alimi#14
Adam adetoro alimi#0

Adam adetoro alimi#26

Adam adetoro alimi#21
Adam adetoro alimi#12

Adam adetoro alimi#28

Adam adetoro alimi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic4 - 2
Halifax Town
Halifax Town1 - 1
Oldham Athletic
Halifax Town2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 2
Halifax Town
Oldham Athletic0 - 1
Halifax Town
Halifax Town2 - 1
Oldham Athletic
Halifax Town1 - 2
Oldham Athletic
Halifax Town2 - 1
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 1
Rochdale
Oldham Athletic2 - 0
Eastleigh
Tamworth1 - 1
Oldham Athletic
Boston United0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Dagenham Redbridge2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Maidenhead United
Oldham Athletic0 - 0
Sutton United
Oldham Athletic2 - 2
Altrincham
Solihull Moors0 - 1
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halifax Town
Halifax Town0 - 1
Dagenham Redbridge
Sutton United0 - 3
Halifax Town
Halifax Town1 - 0
Yeovil Town
Halifax Town2 - 1
Forest Green Rovers
York City2 - 2
Halifax Town
Halifax Town0 - 0
Rochdale
Halifax Town1 - 0
Boston United
Southend United3 - 1
Halifax Town
Tamworth1 - 2
Halifax Town
Halifax Town1 - 2
AFC FyldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#12#21#30#40#55#60#70
Halifax Town
#10#20#30#41#54#60#70
Gateshead
Hartlepool United
Woking
Aldershot Town
Braintree Town
Wealdstone FC
Ebbsfleet United