Czech Third League20:30 ngày 08/03/2025

Frydek-Mistek
0 - 2

FK Třinec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốFK Třinec
54Chỉ số 2448
5Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2369
3Chỉ số 25
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
1448191620151310529
Đội hình xuất phát
denis nemec#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.massaniec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.hajnos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smekal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velner#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Lasák#3
K.Lasák#11

K.Lasák#7
K.Lasák#6
K.Lasák#1
K.Lasák#17
FK Třinec
8126913272521241015
Đội hình xuất phát

m.krakovcik#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Murin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cienciala#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bolf#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Brak#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.dadak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Dedic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Machuca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Omasta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samiec#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vlachovsky#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vlachovsky#22
M.Vlachovsky#16

M.Vlachovsky#11

M.Vlachovsky#18

M.Vlachovsky#20
M.Vlachovsky#19

M.Vlachovsky#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Třinec2 - 1
Frydek-Mistek
FK Třinec2 - 0
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 0
FK Třinec
FK Třinec0 - 0
Frydek-Mistek
FK Třinec7 - 2
Frydek-Mistek
FK Třinec4 - 0
Frydek-Mistek
FK Třinec1 - 0
Frydek-Mistek
FK Třinec2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
FK Třinec
FK Třinec2 - 1
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 1
FC Vsetin
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Havirov
Frydek-Mistek7 - 0
Frenstat Pod Radhostem
Slavia Kromeriz2 - 0
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 1
FC Strani
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 2
Otrokovice
Uhersky Brod2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 2
Hlucin
Frydek-Mistek1 - 1
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Třinec
Viktoria Plzen B3 - 1
FK Třinec
FC Baník Ostrava B1 - 1
FK Třinec
Povazska Bystrica2 - 3
FK Třinec
FK Třinec0 - 1
Rekord Bielsko-Biala
FK Třinec3 - 0
Tatran Krasno nad Kysucou
FK Třinec4 - 0
Vitkovice
FC Baník Ostrava B2 - 0
FK Třinec
FK Třinec1 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 1
SC Znojmo
TJ Unie Hlubina1 - 3
FK TřinecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#10#20#30#41#53#60#70
FK Třinec
#12#20#30#41#55#60#70
Slovacko II
Brno B
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Slovan Rosice
Domazlice
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou