Czech U19 League19:00 ngày 17/04/2025

Slovan Liberec U19
6 - 2

Sigma Olomouc U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec U19Chỉ sốSigma Olomouc U19
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
10Chỉ số 216
5Chỉ số 229
33Chỉ số 2428
45Chỉ số 2349
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec U19
313710869114152
Đội hình xuất phát
patryk juszczyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis havlicek#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub zelingr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej novotny#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vacek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas ronec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam dobes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel zelenka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel zelenka#17
samuel zelenka#29
samuel zelenka#18
samuel zelenka#5
samuel zelenka#11
samuel zelenka#16
Sigma Olomouc U19
1371353101648199
Đội hình xuất phát
ulenfeld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david drabek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miroslav andrle#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas beran#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas gyore#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Judas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kubát#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan lorenc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david macharacek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub prochaszka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin skoda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin skoda#30
martin skoda#11
martin skoda#18
martin skoda#14
martin skoda#15
martin skoda#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc U191 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U193 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U195 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U190 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U190 - 3
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U195 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U190 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U193 - 2
Sigma Olomouc U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec U19
Tescoma Zlin U191 - 3
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U192 - 1
Slovacko U19
Sparta Praha U193 - 0
Slovan Liberec U19
Opava U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U191 - 1
Jablonec U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Pardubice U190 - 1
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U195 - 4
Mlada Boleslav U19
Vysocina Jihlava U190 - 2
Slovan Liberec U19
Slovan Liberec U194 - 1
Viktoria Plzen U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Jablonec U19
Slavia Praha U192 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 0
Pardubice U19
Mlada Boleslav U190 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Vysocina Jihlava U19
Viktoria Plzen U190 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Dukla Praha U19
MSK Zilina U190 - 4
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U194 - 1
Dynamo Ceske Budejovice U19
Banik Ostrava U191 - 0
Sigma Olomouc U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec U19
#16#20#30#41#54#60#70
Sigma Olomouc U19
#12#21#30#40#55#60#70
Brno U19