Czech U19 League18:00 ngày 05/04/2025

Slavia Praha U19
2 - 2

Sigma Olomouc U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Praha U19Chỉ sốSigma Olomouc U19
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
82Chỉ số 2452
5Chỉ số 26
137Chỉ số 2385
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Praha U19
222118715131761481
Đội hình xuất phát
martin palascak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kohout#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym korenc#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arkadius pawlik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rajnoha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kalanin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kalanin#12
d.kalanin#29
d.kalanin#19
d.kalanin#20
d.kalanin#3
d.kalanin#11
Sigma Olomouc U19
9741716185223131
Đội hình xuất phát
martin skoda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Scott riedl#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan lorenc#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viktor lasak#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kubát#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek kriklava#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david drabek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas beran#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miroslav andrle#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ulenfeld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ulenfeld#6
ulenfeld#19
ulenfeld#11
ulenfeld#15
ulenfeld#30
ulenfeld#14
ulenfeld#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc U193 - 0
Slavia Praha U19
Slavia Praha U191 - 1
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U190 - 3
Slavia Praha U19
Slavia Praha U191 - 3
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 2
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U190 - 0
Slavia Praha U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 1
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U190 - 2
Slavia Praha U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovacko U19
Tescoma Zlin U192 - 1
Slavia Praha U19
Opava U192 - 3
Slavia Praha U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovan Liberec U19
Slavia Praha U190 - 0
FK Pribram B
Slavia Praha U191 - 3
Lech Poznan Youth
Slavia Praha U193 - 2
Gyori ETO U19
Slavia Praha U195 - 1
Slavia Praha U191 - 0
Spolana Neratovice
Slavia Praha U196 - 2
Hallescher FC U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 0
Pardubice U19
Mlada Boleslav U190 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Vysocina Jihlava U19
Viktoria Plzen U190 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Dukla Praha U19
MSK Zilina U190 - 4
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U194 - 1
Dynamo Ceske Budejovice U19
Banik Ostrava U191 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Brno U19
Sigma Olomouc U192 - 1
Sparta Praha U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Praha U19
#12#21#30#41#55#60#70
Sigma Olomouc U19
#12#22#30#41#56#60#70
Jablonec U19